noun · trung tính
soul
UK/səʊl/US/soʊl/SOUL
linh hồn, phần tinh thần; dùng để tạo tính từ 'soulful' (đầy cảm xúc) hoặc 'soulless' (vô hồn)
the spiritual or emotional part of a person; in derivatives, -ful = full of emotion, -less = without spirit
Ví dụ
“His music is soulful and full of feeling.”
Nhạc của anh ấy đầy cảm xúc.
“The building felt soulless after the company left.”
Tòa nhà trông vô hồn sau khi công ty chuyển đi.
“She is a kind soul who always helps others.”
Cô ấy là người tốt bụng luôn giúp đỡ người khác.
Câu mẫu band 8
“Her soulful performance moved the audience to tears and earned a standing ovation.”
Cụm hay đi cùng
- soulful music — âm nhạc đầy cảm xúc
- soulless building — tòa nhà vô hồn
Họ từ
Lỗi thường gặp
The film is very emotionalful.→The film is very soulful.
Người Việt hay ghép sai hậu tố hoặc dịch máy 'emotional' + 'full' → 'emotionalful'. Cần dùng 'soulful' cho cảm xúc sâu.
This office feels no-soul.→This office feels soulless.
Dịch từ tiếng Việt 'vô hồn' thành 'no-soul' theo cấu trúc L1; tiếng Anh dùng 'soulless'.
Nói sao cho lên band
5deep→6emotional→7+soulful
Đồng nghĩa
emotional — nhiều cảm xúc, có thể dùng cho người hoặc tác phẩm
heartfelt — chân thành, thường dùng cho lời nói/tình cảm
Dễ nhầm
emotional — nói chung 'cảm xúc', không nhấn mạnh chiều sâu nghệ thuật như 'soulful'
“She gave an emotional speech at the farewell party.”
heartfelt — chân thành, thường dùng cho cảm ơn, lời xin lỗi — khác với 'soulful' nghĩa cảm xúc sâu trong nghệ thuật
“He offered a heartfelt apology for his mistake.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Thêm -ful vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa 'đầy ...' (soul → soulful), thêm -less để nói 'không có ...' (soul → soulless).
SOUL → tâm hồn; soulful = đầy tâm hồn (đầy cảm xúc), soulless = thiếu tâm hồn.
soul từ tiếng Anh cổ 'sawol' chỉ phần tinh thần; hậu tố -ful/-less thêm nghĩa 'đầy'/'không có'.