adjective · trung tính
regional
/ˈriːdʒənəl/RE·gion·al
thuộc về một vùng hoặc miền (không phải toàn quốc)
relating to a particular part of a country or the world
Ví dụ
“Regional restaurants often specialise in local dishes.”
Những nhà hàng vùng miền thường đặc trưng bởi các món địa phương.
“There are regional differences in climate across the country.”
Có sự khác biệt về khí hậu giữa các vùng trong cả nước.
“He studied regional development policies.”
Anh ấy nghiên cứu các chính sách phát triển vùng.
Câu mẫu band 8
“Regional inequalities persist despite national growth, highlighting the need for place‑based investment.”
Cụm hay đi cùng
- regional differences — sự khác biệt vùng miền
- regional development — phát triển vùng
- regional capital — thủ phủ vùng
Họ từ
Lỗi thường gặp
in regional level→at regional level
Người Việt hay dịch 'ở mức vùng' và dùng 'in', nhưng collocation đúng là 'at regional level' hoặc 'on a regional level'.
regional people→people from the region / regional residents
Dịch trực tiếp 'người vùng' thành 'regional people' nghe cứng; người bản xứ sẽ nói 'people from the region' hoặc 'regional residents'.
Nói sao cho lên band
5area→6local→7+regional
Đồng nghĩa
local — thường nhỏ hơn và gần hơn; 'regional' thường chỉ nhiều địa phương cùng nhóm thành một vùng.
provincial — gợi ý về cấp tỉnh hoặc có phong cách 'ngoại tỉnh'; dùng trong bối cảnh chính trị/hành chính.
Dễ nhầm
local — chỉ phạm vi nhỏ hơn, tập trung trong một thành phố hoặc cộng đồng; 'regional' rộng hơn, bao gồm nhiều địa phương.
“Local shops often struggle when large supermarkets open nearby.”
national — phạm vi toàn quốc, lớn hơn 'regional'.
“National policies can override regional regulations in some countries.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -al thêm vào danh từ 'region' tạo tính từ mang nghĩa 'thuộc về vùng/miền'.
region → regional: thêm -al là 'thuộc vùng/miền'.
Từ 'regional' từ 'region' (Latin regio – 'khu vực'), thêm -al để tạo tính từ.