verb · học thuật

simulate

UK/ˈsɪmjʊleɪt/US/ˈsɪmjəleɪt/SIM·u·late

Band 7+speakingtask2

mô phỏng, tái tạo một tình huống hoặc quá trình trong điều kiện nhân tạo để nghiên cứu hoặc đào tạo

to imitate the conditions of a situation or process, often for study or training

Ví dụ

Scientists simulated the effects of climate change using computer models.

Các nhà khoa học đã mô phỏng tác động của biến đổi khí hậu bằng mô hình máy tính.

In the exam we had to simulate a real patient consultation in the speaking test.

Trong phần thi nói chúng em phải mô phỏng một buổi tư vấn bệnh nhân thực tế.

The flight simulator allows pilots to practice emergency procedures safely.

Bộ mô phỏng chuyến bay cho phép phi công luyện tập quy trình khẩn cấp một cách an toàn.

Câu mẫu band 8

Researchers simulated urban traffic flows to evaluate the impact of proposed road closures.

Cụm hay đi cùng

  • simulate conditions/processes/scenariosmô phỏng điều kiện/quá trình/tình huống
  • computer/flight/market simulatorbộ mô phỏng máy tính/chuyến bay/thị trường

Họ từ

simulation nounsimulated adjective

Lỗi thường gặp

use 'simulate' for any 'make like' in casual speechuse 'simulate' for technical/academic imitation

Người Việt có xu hướng dùng 'simulate' thay cho 'pretend' trong giao tiếp hàng ngày; trong văn học thuật 'simulate' mang nghĩa kỹ thuật hơn và không đồng nghĩa với 'giả vờ' thông thường.

confuse with 'imitate'simulate (recreate conditions) vs imitate (copy behaviour)

Người Việt dễ dịch cả hai là 'bắt chước', nhưng 'simulate' thường liên quan mô hình/kỹ thuật; nhầm lẫn ảnh hưởng độ chính xác học thuật.

Nói sao cho lên band

5pretend6imitate7+simulate

Đồng nghĩa

replicatenhấn mạnh tái tạo chính xác một thí nghiệm hoặc kết quả

modelthường dùng khi xây dựng mô hình để dự đoán

Dễ nhầm

replicate'Replicate' nhấn mạnh lặp lại một thí nghiệm để kiểm tra độ tin cậy; 'simulate' là tái tạo điều kiện mô phỏng một hệ thống

The researchers replicated the original experiment to verify the results.

model'Model' có thể là danh từ hoặc động từ, liên quan đến xây dựng mô hình; 'simulate' là dùng mô hình để chạy thử và quan sát hành vi

They modeled the population growth before running the simulation.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: 'simulate' theo sau thường là tân ngữ; danh từ là 'simulation' để nói về kết quả hoặc quá trình mô phỏng.

SIMU (giả lập) + LATE → tạo ra 'giả' muộn nhưng chính xác — hình dung máy tính chạy mô phỏng

Từ Latin 'simulāre' nghĩa là 'làm giống', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp trung đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ