noun / verb · trung tính

shift

/ʃɪft/SHIFT

Band 4-5speakingtask2

ca làm; (v) thay đổi vị trí hoặc chuyển đổi

a period of work (e.g. a night shift); (v) to move or change position

Ví dụ

I usually work the night shift at the hospital.

Tôi thường làm ca đêm ở bệnh viện.

They shifted the meeting to Friday.

Họ dời cuộc họp sang thứ Sáu.

We had to shift the boxes to the other room.

Chúng tôi phải chuyển các thùng sang phòng khác.

Câu mẫu band 8

Working rotating shifts significantly disrupts circadian rhythms and increases the risk of fatigue-related errors.

Cụm hay đi cùng

  • night shiftca đêm
  • work a shiftlàm một ca
  • shift workcông việc theo ca

Họ từ

shift nshift vshifted v (past)shifting v / adj

Lỗi thường gặp

I work in night shift.I work the night shift.

Người Việt thường dịch trực tiếp 'làm ca đêm' thành 'in night shift' vì trong tiếng Việt không có giới từ tương đương cho cấu trúc 'work the night shift'.

I did two shift yesterday.I did two shifts yesterday.

Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, nên học viên thường quên thêm 's' cho danh từ số nhiều trong tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5turn6change7+shift

Đồng nghĩa

turnthường dùng cho lượt làm việc ngắn; 'shift' thường chỉ ca có thời gian cố định

change'change' chung chung cho việc đổi; 'shift' thường chỉ đổi ca hoặc vị trí

Dễ nhầm

change'change' là động từ chung cho việc thay đổi; 'shift' thường là danh từ chỉ ca hoặc động từ nhấn vào sự dịch chuyển vị trí

We had to change the schedule because of a staff shortage.

Mẹo nhớ & gốc từ

HÌNH: tưởng tượng một chiếc đồng hồ (shift = thay đổi ca) — bạn 'shift' là đang 'nhấc' kim đồng hồ sang ca khác.

Từ 'shift' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ shiftian, nghĩa ban đầu là 'di chuyển, đổi chỗ'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ