noun · trang trọng
severance
UK/ˈsev(ə)rəns/US/ˈsɛvərəns/SEV·er·ance
Khoản tiền hoặc gói lợi ích trả cho nhân viên khi chấm dứt hợp đồng (thường do sa thải hoặc cắt giảm biên chế).
Payment or benefits given to an employee upon termination of employment, especially after dismissal.
Ví dụ
“The company offered generous severance packages to affected staff.”
Công ty đề nghị các gói trợ cấp kiết toán hào phóng cho nhân viên bị ảnh hưởng.
“He received three months' severance after the redundancy.”
Anh ấy được trả trợ cấp ba tháng sau khi bị cắt giảm biên chế.
“Negotiating fair severance terms can reduce legal disputes after layoffs.”
Thương thảo điều khoản trợ cấp hợp lý có thể giảm tranh chấp pháp lý sau sa thải.
Câu mẫu band 8
“Senior staff were offered generous severance packages to accept early retirement and avoid compulsory redundancies.”
Cụm hay đi cùng
- severance package — gói trợ cấp khi chấm dứt hợp đồng
- receive severance — nhận trợ cấp chấm dứt
- offer severance pay — đề nghị tiền trợ cấp
Họ từ
Lỗi thường gặp
They received a pension when they were laid off.→They received severance pay when they were laid off.
Người Việt có thể nhầm 'pension' (lương hưu khi nghỉ hưu) với 'severance' (khi chấm dứt hợp đồng); hai khái niệm khác nhau về thời điểm và lý do trả.
Nói sao cho lên band
5leave pay→6redundancy pay→7+severance
Đồng nghĩa
redundancy pay — 'Redundancy pay' thường dùng ở Anh cho khoản trả khi cắt giảm biên chế; 'severance' dùng rộng hơn, phổ biến ở Mỹ.
Dễ nhầm
pension — Tiền trợ cấp trả định kỳ khi nghỉ hưu; khác với 'severance' trả khi chấm dứt hợp đồng trước hoặc do sa thải.
“After thirty years' service she retired on a generous pension.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sever → sever (cắt) → severance = tiền bồi thường khi bị 'cắt' khỏi công ty.
Từ 'sever' (cắt rời) + hậu tố '-ance' chỉ hành động/kết quả — nghĩa là khoản bồi thường khi quan hệ công việc bị chấm dứt.