adjective · trung tính
sedentary
UK/ˈsedəntri/US/ˈsɛdənˌtɛri/SED·en·ta·ry
ít vận động, lối sống chủ yếu ngồi một chỗ
involving little physical activity; sitting for long periods
Ví dụ
“Many modern jobs are quite sedentary.”
Nhiều công việc hiện đại khá ít vận động.
“A sedentary lifestyle can increase the risk of obesity and heart disease.”
Lối sống ít vận động có thể làm tăng nguy cơ béo phì và bệnh tim mạch.
“Doctors recommend breaks to reduce the harms of a sedentary day at the office.”
Bác sĩ khuyên nên nghỉ giải lao để giảm tác hại của một ngày làm việc ít vận động ở văn phòng.
Câu mẫu band 8
“A sedentary lifestyle, exacerbated by office work and long commutes, contributes significantly to rising obesity rates.”
Cụm hay đi cùng
- sedentary lifestyle — lối sống ít vận động
- lead a sedentary life — sống lối sống ít vận động
- be sedentary — ít vận động
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is lazy.→He leads a sedentary lifestyle.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'lười', nhưng trong văn viết học thuật cần nói 'sedentary lifestyle' để chỉ ít vận động, không phải phán xét đạo đức.
Many people have an inactive job which is sedentary.→Many people have sedentary jobs.
Thói quen dịch word-by-word khiến câu dài dòng; trong tiếng Anh 'sedentary job' là cách diễn đạt chuẩn.
Nói sao cho lên band
5lazy→6inactive→7+sedentary
Đồng nghĩa
inactive — không hoạt động nhưng không nhấn mạnh việc ngồi lâu như 'sedentary'
Dễ nhầm
inactive — chung chung là không hoạt động; 'sedentary' nhấn mạnh trạng thái ngồi nhiều.
“After his surgery he was inactive for weeks.”
Mẹo nhớ & gốc từ
sedentary → SED = sit (ngồi) → nhớ là 'ngồi nhiều, ít vận động'.
từ Latin sedēre 'ngồi', nghĩa mở rộng thành 'ít vận động'