adjective · trung tính
sedentary
UK/ˈsedəntəri/US/ˈsedəntɛri/SED·en·ta·ry
Ít vận động; mô tả lối sống hoặc công việc chủ yếu ngồi một chỗ và thiếu hoạt động thể chất.
Involving little physical activity; describing a lifestyle or job that involves a lot of sitting.
Ví dụ
“Office work can be very sedentary if you sit for eight hours without breaks.”
Công việc văn phòng có thể rất ít vận động nếu bạn ngồi tám tiếng mà không nghỉ giải lao.
“A sedentary lifestyle contributes to many chronic illnesses.”
Lối sống ít vận động góp phần gây ra nhiều bệnh mạn tính.
“Even with regular exercise, long periods of sitting are harmful if the rest of the day is sedentary.”
Ngay cả khi tập thể dục đều đặn, những khoảng thời gian ngồi kéo dài vẫn có hại nếu phần còn lại của ngày ít vận động.
Câu mẫu band 8
“Even people with regular gym sessions can be at risk if they spend the rest of the day in sedentary activities like desk work or driving.”
Cụm hay đi cùng
- sedentary lifestyle — lối sống ít vận động
- sedentary job — công việc ít vận động
- sedentary behaviour — hành vi ít vận động
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have a sedentary life.→I lead a sedentary lifestyle. / My life is sedentary.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'have' từ 'có' nên câu nghe hơi lạ; collocation đúng là 'lead a lifestyle' hoặc 'have a sedentary lifestyle'.
He is very lazy (=sedentary).→He has a sedentary lifestyle or He is inactive.
Nhiều người dùng 'lazy' thay cho 'sedentary', nhưng 'lazy' mang nghĩa tiêu cực về tính cách trong khi 'sedentary' mô tả mức độ vận động.
stationary→sedentary
Hai từ trông giống nhau nhưng 'stationary' nghĩa là 'đứng yên, bất động' còn 'sedentary' nghĩa là 'ít vận động' (ngồi nhiều). Người Việt dễ nhầm khi đọc theo hình thức.
Nói sao cho lên band
5lazy→6inactive→7+sedentary
Đồng nghĩa
inactive — chung chung, không hoạt động thể chất nhiều
desk-bound — thường dùng mô tả công việc gắn với bàn giấy, hơi thân mật
Dễ nhầm
stationary — bất động, đứng yên (không phải nghĩa 'ít vận động').
“The machine remained stationary while the patient lay inactive after surgery, but it was her increasingly sedentary desk job that eventually caused persistent back pain and weight gain.”
inactive — mức độ chung của không hoạt động; 'sedentary' thường nhấn mạnh thói quen ngồi nhiều.
“After my ankle surgery I was inactive for several weeks while I healed.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SED → 'SIT' trong tiếng Anh: nghĩ 'SED' như 'sit' để nhớ 'ngồi nhiều' = sedentary.
Từ Latin 'sedēre' nghĩa là 'ngồi'; 'sedentary' phát triển với nghĩa 'liên quan tới việc ngồi'.