noun · trang trọng
obesity
/əˈbiːsəti/o·BI·si·ty
Tình trạng y tế khi một người có lượng mỡ cơ thể quá nhiều, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.
A medical condition in which a person has too much body fat, increasing the risk of health problems.
Ví dụ
“Childhood obesity is a growing concern in many developed countries.”
Béo phì ở trẻ em là một mối quan tâm ngày càng tăng ở nhiều nước phát triển.
“Policies that improve access to healthy food can help reduce obesity rates.”
Các chính sách giúp tiếp cận thực phẩm lành mạnh hơn có thể giảm tỉ lệ béo phì.
“Obesity increases the likelihood of heart disease and type 2 diabetes.”
Béo phì làm tăng khả năng mắc bệnh tim và đái tháo đường typ 2.
Câu mẫu band 8
“Addressing rising levels of obesity requires not only individual lifestyle changes but also public policies that make healthy food affordable and cities more walkable.”
Cụm hay đi cùng
- childhood obesity — béo phì ở trẻ em
- obesity epidemic — dịch béo phì
- rates of obesity — tỉ lệ béo phì
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is obesity.→He is obese.
Tiếng Việt thường không phân biệt rõ khi dùng danh từ hay tính từ như tiếng Anh; nhiều người dịch word‑by‑word và dùng danh từ 'obesity' thay cho tính từ 'obese'.
She got obesity last year.→She became obese last year.
Người Việt hay dùng cấu trúc dịch sát 'bị/được' nên dễ dịch sai sang 'got'; trong tiếng Anh nên dùng 'become' hoặc 'develop'.
very fat = obesity→He is very overweight / He is obese.
Dùng 'fat' trong ngữ cảnh y tế thiếu trang trọng; học viên nên biết ngữ cảnh để chọn 'overweight' hoặc 'obese' cho phù hợp.
Nói sao cho lên band
5fat→6overweight→7+obesity
Đồng nghĩa
overweight — ít nghiêm trọng hơn, thường dùng khi chỉ thừa cân chứ chưa đạt mức bệnh lý
corpulence — lịch sự, trang trọng, ít dùng trong tiếng nói hàng ngày
Dễ nhầm
overweight — Thừa cân, mức nhẹ hơn so với 'obesity'.
“I'm slightly overweight after working from home all winter, so I've started walking every morning.”
obese — Tính từ tương ứng với danh từ 'obesity'; dùng để mô tả người hoặc nhóm người.
“The doctor told him he is obese and needs a structured plan to reduce his risk of heart disease.”
Mẹo nhớ & gốc từ
OBE → tưởng tượng 'ố bị' (ốm vì mỡ?) nhớ 'ố bị' = bị tích mỡ quá nhiều → obesity = béo phì.
Từ gốc Latin 'obesus' nghĩa là 'béo', phát triển thành 'obesity' trong tiếng Anh y học.