noun · đời thường
school
/skuːl/SCHOOL
trường học; nơi học sinh, sinh viên học tập
a place where children or young people go to be taught
Ví dụ
“I missed two days of school last week because I had the flu.”
Tuần rồi mình nghỉ hai ngày ở trường vì bị cảm cúm.
“The local school organises extra classes for weaker students.”
Trường địa phương tổ chức các lớp phụ đạo cho học sinh yếu.
“When I was a child, my parents chose a small private school for me.”
Khi còn nhỏ, bố mẹ mình chọn cho mình một trường tư nhỏ.
Câu mẫu band 8
“Although the small local school lacks some resources, the teachers' dedication means students still make steady progress.”
Cụm hay đi cùng
- attend school — đi học
- primary school — trường tiểu học
- school year — năm học
- expelled from school — bị đuổi học khỏi trường
Họ từ
Lỗi thường gặp
I go school→I go to school
Người Việt thường quên giới từ 'to' sau 'go' vì tiếng Việt không có chia động từ theo giới từ; đúng là 'go to school'.
I have three schools today→I have three classes today
Người Việt hay dịch word-by-word 'lớp' → 'school' trong khi 'class' mới là từ chỉ một tiết học trong ngày.
She is in the school→She is at school
Sự khác biệt 'in/at' với địa điểm là vấn đề mẹ đẻ: 'at school' là cách nói tự nhiên cho trạng thái đang đi học.
Nói sao cho lên band
5class→6lesson→7+school
Đồng nghĩa
academy — thường là trường chuyên hoặc mang tính chính thức hơn, không phải từ thay thế cho mọi loại 'school'
institution — rộng hơn, có thể là đại học hoặc tổ chức giáo dục khác chứ không chỉ là trường phổ thông
Dễ nhầm
class — chỉ một tiết học hoặc một nhóm học sinh; không đồng nghĩa với 'school' là toàn bộ cơ sở hay hệ thống
“I have maths class at nine, but I go to school at eight thirty.”
Mẹo nhớ & gốc từ
school → 'SCHOOL' như một 'SÂN CHƠI HỌC' để dễ nhớ nơi học tập
Từ 'school' bắt nguồn từ Old English 'scolu', liên quan tới từ Latin scholā, nghĩa là nơi học tập.