noun · trang trọng
sabbatical
/səˈbætɪkəl/sa·BAT·ti·cal
kỳ nghỉ dài có lương (thường dành cho giáo viên, học giả hoặc nhân viên cao cấp để nghiên cứu hoặc nghỉ ngơi), thường có chính sách cụ thể
a period of paid leave granted to a worker, often to study or travel, typically after several years of service
Ví dụ
“After ten years of teaching she took a sabbatical to complete her book.”
Sau mười năm dạy học, cô ấy nghỉ phép kéo dài để hoàn thành cuốn sách.
“Universities commonly offer faculty a sabbatical for research.”
Các trường đại học thường cho giảng viên nghỉ nghiên cứu kéo dài.
“Companies sometimes offer sabbaticals as an employee benefit to reduce burnout.”
Các công ty đôi khi cung cấp kỳ nghỉ dài như một phúc lợi để giảm kiệt sức.
Câu mẫu band 8
“To foster innovation, the university instituted a paid sabbatical scheme allowing academics to pursue long-term research projects.”
Cụm hay đi cùng
- take a sabbatical — nghỉ dài hạn
- sabbatical leave — kỳ nghỉ nghiên cứu/giải lao dài hạn
- paid sabbatical — kỳ nghỉ có lương
Họ từ
Lỗi thường gặp
I want a sabbatical this summer.→I want to take a sabbatical next year after completing two more years' service.
Người học Việt thường nghĩ 'sabbatical' giống một kỳ nghỉ ngắn như 'summer' nhưng thực tế sabbatical có điều kiện về thời gian công tác và mục đích cụ thể.
She is on sabbatical for two weeks.→She is on sabbatical for two months.
Sai về độ dài: sabbatical thường kéo dài vài tháng đến một năm, không phải vài tuần; học viên Việt dễ nhầm với 'holiday'.
Nói sao cho lên band
5leave→6holiday→7+sabbatical
Đồng nghĩa
leave — từ chung cho nghỉ phép; 'sabbatical' là loại nghỉ dài có mục đích nghiên cứu/đổi mới
study leave — loại nghỉ dành cho học tập/nghiên cứu, gần nghĩa nhưng ít dùng rộng như 'sabbatical'
Dễ nhầm
leave — từ tổng quát cho mọi loại nghỉ phép; 'sabbatical' là một dạng đặc biệt và dài hạn
“He applied for leave to care for his newborn child.”
holiday — thường là kỳ nghỉ ngắn để thư giãn; khác với sabbatical về mục đích và thời gian
“They went on holiday to the coast for a week.”
Mẹo nhớ & gốc từ
sử dụng như danh từ đếm được: 'a sabbatical' hoặc cụm 'sabbatical leave'; không dùng cho nghỉ ngắn.
sabbATical → AT liên tưởng đến 'a long AT' (kỳ dài) để nhớ thời gian dài
từ Hebrew 'sabbat' (ngày sa-bát nghỉ); nghĩa hiện đại là kỳ nghỉ dài cho học giả