noun · trung tính
rivalry
/ˈraɪvəlri/RIV·al·ry
mối cạnh tranh/đối đầu giữa hai bên, thường kéo dài và có tính cá nhân hoặc địa phương
the ongoing competition or hostility between two people, groups, or organisations
Ví dụ
“The rivalry between the two universities fuels some of the most exciting matches.”
Mối cạnh tranh giữa hai trường đại học làm nên những trận đấu hấp dẫn nhất.
“There is a long-standing rivalry between the neighbouring towns' teams.”
Có một mối cạnh tranh lâu đời giữa các đội của những thị trấn lân cận.
“Commercial rivalry can drive innovation but also lead to unethical behaviour.”
Cạnh tranh thương mại có thể thúc đẩy đổi mới nhưng cũng dẫn đến hành vi phi đạo đức.
Câu mẫu band 8
“The historic rivalry between those two clubs has shaped local identity and attendances for generations.”
Cụm hay đi cùng
- intense rivalry — mối cạnh tranh dữ dội
- long-standing rivalry — mối cạnh tranh kéo dài
- rivalry between A and B — mối cạnh tranh giữa A và B
Họ từ
Lỗi thường gặp
They have a rivalry team.→They have a rival team / They are rivals.
Người Việt thường dùng hậu tố '-ry' để tạo tính từ từ danh từ; trong tiếng Anh tính từ tương ứng là 'rival' chứ không phải 'rivalry'.
There are many rivalry between the schools.→There are many rivalries between the schools.
Học viên dễ quên thêm '-s' khi làm số nhiều; 'rivalry' là danh từ có dạng số nhiều 'rivalries' khi nói nhiều mối cạnh tranh.
Nói sao cho lên band
5competition→6contest→7+rivalry
Đồng nghĩa
competition — thường chỉ một cuộc thi hoặc tình huống cạnh tranh cụ thể; 'rivalry' nhấn vào mối quan hệ cạnh tranh kéo dài.
contest — thường là một sự kiện có người thắng/người thua; ít thể hiện mối thù địch kéo dài như 'rivalry'.
Dễ nhầm
competition — một cuộc thi hoặc tình huống cạnh tranh cụ thể; không nhất thiết mang tính thù địch lâu dài như 'rivalry'.
“The competition attracted dozens of young athletes.”
rival — danh từ chỉ đối thủ (người/cá nhân); 'rivalry' là danh từ chỉ mối quan hệ hay quá trình cạnh tranh giữa hai bên.
“He was her main rival for the scholarship.”
Mẹo nhớ & gốc từ
RIVALRY — nhớ 'RIVAL' (đối thủ) cộng '-RY' để liên tưởng tới 'mối quan hệ đối đầu' kéo dài.
Từ 'rival' từ tiếng Latin 'rivalis' (người sống bên cạnh cùng con sông), sau đó phát triển thành 'rivalry' để chỉ sự cạnh tranh.