verb · trung tính

retain

/rɪˈteɪn/re·TAIN

Band 6-7task2speaking

giữ lại, duy trì (một trạng thái, người, thông tin)

to keep something or continue to have something

Ví dụ

Good notes help students retain information for exams.

Ghi chép tốt giúp học sinh giữ thông tin cho kỳ thi.

The firm failed to retain key staff after the merger.

Công ty không giữ được nhân sự chủ chốt sau vụ sáp nhập.

Authors often retain the copyright to their work.

Tác giả thường giữ bản quyền tác phẩm của mình.

Câu mẫu band 8

To maintain quality, the university offered competitive packages to retain top researchers.

Cụm hay đi cùng

  • retain informationghi nhớ/giữ thông tin
  • retain controlgiữ quyền kiểm soát
  • retain staffgiữ chân nhân viên

Họ từ

retain verbretention noun

Lỗi thường gặp

She retained of her jobShe retained her job

Người Việt thường thêm giới từ theo dịch nghĩa; 'retain' là ngoại động từ trực tiếp, không yêu cầu 'of'.

keeped / retainiedkept / retained

Sai dạng quá khứ do ảnh hưởng cách phát âm; cần học dạng bất quy tắc 'kept' và 'retained' (đúng với -ed).

Nói sao cho lên band

5keep6maintain7+retain

Đồng nghĩa

keep'Keep' thông dụng, 'retain' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết học thuật.

Dễ nhầm

keep'Keep' là từ thông dụng hơn; 'retain' trang trọng, hay dùng trong văn bản chính thức.

Please keep this receipt for your records.

Mẹo nhớ & gốc từ

re·TAIN — TAIN như 'tain' trong 'contain' nhớ là 'giữ lại'.

Từ Latin 'retinere' nghĩa là 'giữ lại' (re- = trở lại, tenere = giữ).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ