noun · trung tính
respect
/rɪˈspekt/re·SPECT
sự tôn trọng; thái độ kính trọng với người khác
polite behaviour or good opinion shown toward someone because of their qualities
Ví dụ
“In many cultures, young people must show respect to their elders.”
Ở nhiều nền văn hoá, người trẻ phải tỏ sự kính trọng với người lớn tuổi.
“She earned the respect of her colleagues through hard work.”
Cô ấy giành được sự kính trọng của đồng nghiệp nhờ chăm chỉ.
“He loses respect when he lies.”
Anh ấy mất đi sự kính trọng khi nói dối.
Câu mẫu band 8
“I think public confidence in institutions depends largely on whether leaders act in a respectful and transparent way.”
Cụm hay đi cùng
- show respect to/for — thể hiện sự kính trọng với/đối với
- gain/earn respect — giành được/đạt được sự kính trọng
- lose respect — mất đi sự kính trọng
Họ từ
Lỗi thường gặp
He was respect to his teacher.→He was respectful to his teacher.
Người Việt thường dịch 'tôn trọng' trực tiếp thành respect và giữ nguyên cấu trúc, nhưng trong tiếng Anh cần adjective (respectful) để mô tả thái độ.
She is respectable to her boss.→She is respectful to her boss.
Nhiều học viên nhầm 'respectable' (xứng đáng được tôn trọng) với 'respectful' (thể hiện sự tôn trọng). Hai từ khác sắc thái nên không thể thay thế tùy tiện.
Nói sao cho lên band
5like→6admire→7+respect
Đồng nghĩa
admiration — thể hiện sự khen ngợi, thường mang sắc thái ngưỡng mộ hơn là kính trọng xã hội
esteem — tôn trọng nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
Dễ nhầm
respectful vs respectable — respectful: thể hiện thái độ kính trọng; respectable: đáng được kính trọng (thường nói về phẩm chất/địa vị).
“The lecturer was always respectful to students, and over time became a respectable figure in the faculty.”
Mẹo nhớ & gốc từ
WORDFORM: Thêm -ful vào danh từ để tạo tính từ nghĩa 'đầy .../có ...' (respect → respectful = có sự tôn trọng). Thêm -less để tạo tính từ nghĩa 'không có ...' (respectless = không có/tước mất sự tôn trọng). Lưu ý sắc thái: respectful = thể hiện tôn trọng; respectable = đáng được tôn trọng (không phải dạng -ful/-less).
respect = re + SPECT (sai lầm: tưởng là một động từ; nhớ: khi mô tả thái độ dùng respectful).
Từ Latin respicere 'nhìn lại, chú ý tới', qua tiếng Pháp cổ respect.