verb · trung tính

reskill

/riːˈskɪl/re·SKILL

Band 7+task2speaking

dạy hoặc học những kỹ năng hoàn toàn mới để làm một công việc khác

to teach or learn new skills so someone can do a different job

Ví dụ

Factories offer programs to reskill workers whose jobs are automated.

Các nhà máy cung cấp chương trình để dạy lại những công nhân có công việc bị tự động hóa.

Mid-career professionals often need to reskill to move into growing industries.

Những nhân sự giữa sự nghiệp thường cần học lại kỹ năng để chuyển sang những ngành đang phát triển.

Governments may fund reskilling schemes as part of a response to technological change.

Chính phủ có thể tài trợ các chương trình dạy lại kỹ năng như một phần của biện pháp đối phó với thay đổi công nghệ.

Câu mẫu band 8

As automation spreads, governments should invest in large-scale reskilling initiatives to prevent mass unemployment.

Cụm hay đi cùng

  • reskill workersdạy lại kỹ năng cho công nhân
  • reskilling programmechương trình dạy lại kỹ năng
  • need to reskillcần phải học lại kỹ năng

Họ từ

reskilling noun/gerundreskilled adjective

Lỗi thường gặp

They need to re-skill to new jobs.They need to reskill for new jobs.

Người Việt hay thêm gạch nối vì dịch từ 'học lại kỹ năng' từng phần; trong tiếng Anh hiện đại 'reskill' viết liền và collocation đúng là 'reskill for a job' hoặc 'reskill to do something'.

We reskill the workers last year.We reskilled the workers last year.

Người học quên chia thì quá khứ (-ed). Tiếng Việt không có chia thì rõ rệt nên dễ bỏ hậu tố -ed.

They need reskill to adapt.They need to reskill to adapt.

Thiếu to khi đi với 'need to + verb' — cấu trúc này khác với tiếng Việt khiến học viên dễ viết sai.

Nói sao cho lên band

5learn again6retrain7+reskill

Đồng nghĩa

retraingiống 'reskill' nhưng đôi khi chỉ cập nhật hoặc dạy lại kỹ năng cho cùng nghề hơn là chuyển nghề hoàn toàn

upskilltập trung vào nâng cao kỹ năng hiện có, không nhất thiết là học nghề mới hoàn toàn

Dễ nhầm

retraindạy lại kỹ năng, thường cho cùng loại công việc hoặc để cập nhật nghiệp vụ

The company retrained technicians to use the new diagnostic equipment.

upskillnâng cao kỹ năng hiện có để làm việc hiệu quả hơn trong cùng nghề

Teachers were offered courses to upskill in online teaching methods.

Mẹo nhớ & gốc từ

re- (lại) + skill (kỹ năng) → học lại kỹ năng = RESKILL

ghép từ tiền tố 're-' (lại) và 'skill' (kỹ năng) trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh thị trường lao động thay đổi.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ