noun · trang trọng

remuneration

/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/re·mu·ne·RA·tion

Band 7+speakingtask2

tiền công, thù lao tổng thể mà người lao động nhận được (lương cơ bản + các khoản khác)

the total pay or reward someone receives for work, including salary and other benefits

Ví dụ

Many companies publish senior executives' total remuneration in annual reports.

Nhiều công ty công bố tổng thù lao của lãnh đạo trong báo cáo thường niên.

Negotiating fair remuneration is a common topic in job interviews for management roles.

Thỏa thuận thù lao công bằng là chủ đề phổ biến trong phỏng vấn xin việc ở vị trí quản lý.

The union argued that the remuneration package should reflect rising living costs.

Công đoàn cho rằng gói thù lao nên phản ánh chi phí sinh hoạt tăng cao.

Câu mẫu band 8

In evaluating executive performance, shareholders should scrutinise total remuneration packages rather than isolated salary figures.

Cụm hay đi cùng

  • remuneration packagegói thù lao
  • competitive remunerationthù lao cạnh tranh
  • total remunerationtổng thù lao

Họ từ

remunerate verbremunerative adjectiveremuneration noun

Lỗi thường gặp

Many remunerations are low in that industry.Remuneration is low in that industry.

Người Việt thường biến danh từ không đếm được thành dạng số nhiều do suy nghĩ bằng tiếng Việt; 'remuneration' trong nghĩa chung thường là uncountable.

He asked about his salary and not his remuneration.He asked about his remuneration rather than his salary.

Học viên hay dùng 'salary' cho mọi dạng trả công do dịch word-by-word; trong văn phong trang trọng/Task 2 nên dùng 'remuneration' khi nói về tổng thu nhập.

Nói sao cho lên band

5pay6salary7+remuneration

Đồng nghĩa

compensationtương tự nhưng compensation thường dùng cả khi đền bù tổn thất, ít trang trọng hơn 'remuneration' trong một số ngữ cảnh

paytừ chung, thông dụng hơn, ít trang trọng

Dễ nhầm

salarylương cơ bản trả theo kỳ (thường hàng tháng); hẹp hơn 'remuneration'

Her annual salary was disclosed in the company's report.

wagethường trả theo giờ hoặc theo tuần, dùng cho lao động phổ thông hơn

Factory workers usually receive hourly wages.

Mẹo nhớ & gốc từ

thường dùng như danh từ không đếm được khi nói về tổng thù lao chung; nếu muốn đếm phải nói 'a remuneration package' để chỉ một gói cụ thể.

remuneRAtion → RA như 'RA' (tiền ra) dễ nhớ là tiền trao đổi cho công việc

từ Latin 'remunerare' (đền bù), nghĩa phát triển thành 'thù lao, trả công'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ