noun · trung tính
rehabilitation
/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/re·ha·BIL·i·ta·tion
Quá trình phục hồi chức năng sau chấn thương, bệnh tật hoặc cai nghiện để trở lại hoạt động bình thường.
The process of helping someone return to normal life or health after illness, injury, or addiction.
Ví dụ
“After the stroke he spent months in rehabilitation to regain movement.”
Sau đột quỵ, anh ấy mất nhiều tháng phục hồi chức năng để lấy lại khả năng di chuyển.
“Physical rehabilitation often involves exercises and physiotherapy.”
Phục hồi chức năng thể chất thường bao gồm các bài tập và vật lý trị liệu.
“The clinic specialises in rehabilitation for athletes.”
Phòng khám chuyên phục hồi chức năng cho vận động viên.
Câu mẫu band 8
“The athlete returned to competition after an intensive rehabilitation programme focused on strength and balance.”
Cụm hay đi cùng
- physical rehabilitation — phục hồi chức năng thể chất
- undergo rehabilitation — trải qua phục hồi chức năng
- rehabilitation centre — trung tâm phục hồi chức năng
Họ từ
Lỗi thường gặp
do rehabilitation→receive rehabilitation / undergo rehabilitation
Dịch trực tiếp 'làm phục hồi' khiến dùng 'do'; trong tiếng Anh bệnh nhân thường 'receive' hoặc 'undergo' rehabilitation.
rehabilitation center→rehabilitation centre
Lỗi chính tả/British vs American: 'centre' là Anh-Anh, 'center' là Anh-Mỹ; học sinh dễ viết lung tung nhưng cần phù hợp với giọng nộp bài.
Nói sao cho lên band
5recovery→6therapy→7+rehabilitation
Đồng nghĩa
recovery — recovery nhấn mạnh kết quả (khôi phục), còn rehabilitation nhấn mạnh quá trình điều chỉnh chức năng.
Dễ nhầm
recovery — Recovery nói về quá trình hồi phục tổng quát hoặc kết quả; rehabilitation nhấn mạnh phục hồi chức năng cụ thể.
“Full recovery after surgery can take several months.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Re+habilitate → 'lại' (re) + 'khỏe lại' (habilitate) → phục hồi.
Từ Latin: 're-' (lại) + 'habilitare' (làm cho thích hợp); dùng trong y học từ thế kỷ 19.