conjunction/phrase · trung tính
rather than
UK/ˈrɑːðə ðən/US/ˈræðər ðən/RATH·er than
thay vì; dùng để so sánh hai hành động/khả năng, nhấn vào lựa chọn thứ nhất hơn thứ hai
used to indicate preference for one thing over another
Ví dụ
“She chose to walk rather than take the bus.”
Cô ấy chọn đi bộ thay vì đi xe buýt.
“They invested in education rather than defense.”
Họ đầu tư cho giáo dục thay vì quốc phòng.
“I would study now rather than regret it later.”
Tôi sẽ học bây giờ thay vì hối tiếc sau này.
Câu mẫu band 8
“The government should incentivise renewable energy rather than subsidise fossil fuels.”
Cụm hay đi cùng
- rather than + verb (base) / noun — thay vì + động từ nguyên mẫu không to / danh từ
- would rather + base verb — 'would rather' + động từ nguyên mẫu (thể hiện sự thích hơn)
- rather than + V-ing (also possible in informal registers) — thay vì + V-ing (có thể dùng nhưng chú ý sắc thái)
Họ từ
Lỗi thường gặp
She decided rather than to stay at home.→She decided to stay at home rather than go out.
Người Việt hay thêm 'to' sau 'rather than' do nghĩ theo cấu trúc tiếng Việt; sau 'rather than' theo sau động từ thường là dạng nguyên thể không 'to' hoặc V-ing tuỳ ngữ cảnh.
I prefer tea rather than coffee in the morning.→I prefer tea to coffee in the morning.
Với 'prefer', cấu trúc chuẩn là 'prefer X to Y' chứ không phải 'prefer X rather than Y' — nhiều học viên dịch trực tiếp 'thích A hơn B' thành 'prefer A rather than B' (không chính xác ở một số cấu trúc).
Nói sao cho lên band
5instead of→6instead→7+rather than
Đồng nghĩa
instead of — 'Instead of' và 'rather than' rất gần nghĩa; 'rather than' thường đi với động từ hoặc để nhấn sự ưu tiên.
Dễ nhầm
instead of — 'Instead of' nhấn vào thay thế; 'rather than' nhấn vào sự ưu tiên hoặc so sánh giữa hai hành động/đối tượng.
“He drank water instead of soda.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Với động từ sau 'rather than' thường dùng dạng nguyên thể không 'to' (he chose to stay rather than leave) hoặc V-ing trong một số trường hợp; với 'prefer' nên dùng 'prefer X to Y'.
RATH·er than — nghĩ 'rather' = thích hơn → 'thay vì, hơn là'.
Từ 'rather' (khá hơn) + 'than' (hơn) → cụm diễn tả sự so sánh/ưu tiên.