noun · học thuật
quiescendom
/ˈkwaɪɛsəndəm/qui·ES·cen·dom
trạng thái tĩnh lặng, yên ắng (chủ yếu dùng trong văn học hoặc phân tích xã hội)
a state of quietness or inactivity (literary/academic use)
Ví dụ
“The quiescendom of the village after the factory closed was striking.”
Sự yên ắng của làng sau khi nhà máy đóng cửa thật đáng chú ý.
“Researchers described a quiescendom in civic engagement following the scandal.”
Các nhà nghiên cứu mô tả tình trạng vắng bóng hoạt động công dân sau scandal.
“In literature, an author may explore the quiescendom that follows social upheaval.”
Trong văn học, tác giả có thể khám phá trạng thái yên ắng sau biến động xã hội.
Câu mẫu band 8
“After decades of rapid change, some societies enter a quiescendom where civic participation wanes and daily life becomes routine.”
Cụm hay đi cùng
- a period of quiescendom — một giai đoạn yên ắng
- complete quiescendom — sự tĩnh lặng hoàn toàn
Họ từ
Lỗi thường gặp
confusing 'quiescence' with 'quiescendom'→quiescendom
Người Việt có xu hướng dùng 'quiescence' (dạng danh-từ chuyên ngành) thay cho 'quiescendom' khi muốn nhấn trạng thái tổng thể; 'quiescendom' mang sắc văn học/khái quát hơn.
Nói sao cho lên band
5quietness→6quiescence→7+quiescendom
Đồng nghĩa
quietness — thông dụng hơn và trung tính hơn
inactivity — nhấn vào thiếu hoạt động hơn là trạng thái yên ắng
Dễ nhầm
quiescence — dạng danh từ phổ thông hơn, dùng trong khoa học và y học
“The quiescence of the cells was observed under the microscope.”
Mẹo nhớ & gốc từ
quiesc- (yên lặng) + -dom (trạng thái) → quiescendom = trạng thái yên ắng
từ gốc Latin 'quiescere' (nghỉ, yên) + hậu tố -dom