adjective · trung tính

wise

/waɪz/

Band 6-7speakingtask2

(tính từ gốc) khôn ngoan; (danh từ với -dom là 'wisdom')

Base adjective meaning having or showing good judgment; its -dom form (wisdom) denotes the quality of being wise

Ví dụ

She gave some wise advice about saving money.

Cô ấy đưa ra vài lời khuyên khôn ngoan về tiết kiệm.

Gaining wisdom often comes from making and learning from mistakes.

Có được sự khôn ngoan thường đến từ việc mắc lỗi và rút kinh nghiệm.

In the speaking test, candidates often discuss whether experience or education brings more wisdom.

Trong phần thi nói, thí sinh thường bàn liệu kinh nghiệm hay học vấn tạo nên nhiều sự khôn ngoan hơn.

Câu mẫu band 8

Her measured remarks showed a depth of wisdom that comes from years of reflection.

Cụm hay đi cùng

  • words of wisdomnhững lời khôn ngoan
  • ancient wisdomtrí tuệ cổ xưa
  • gain wisdomthu được sự khôn ngoan

Họ từ

wise (adj) adjectivewisdom (n) nounwisely (adv) adverb

Lỗi thường gặp

wise → dịch sai là 'thông minh' đúng hơn là 'khôn ngoan'khôn ngoan

Người Việt thường dịch 'wise' là 'thông minh' (smart), nhưng 'wise' ở tiếng Anh nhấn vào sự đánh giá, kinh nghiệm; trong nhiều đề IELTS chọn 'wisdom' nghĩa 'sự khôn ngoan'.

Nói sao cho lên band

5smart6shrewd7+wise

Đồng nghĩa

insightnhấn mạnh hiểu biết sâu sắc hơn là chỉ hành vi khôn ngoan

Dễ nhầm

insightthường chỉ nhận thức sâu sắc về một vấn đề cụ thể, không hoàn toàn đồng nghĩa với 'wisdom'

Her insight into the market helped the company avoid losses.

Mẹo nhớ & gốc từ

Wise → wisdom: thêm -dom để chỉ trạng thái/sự có được

'Wise' từ Old English; '-dom' là hậu tố chỉ trạng thái

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -dom

Học từ này cùng bộ