adjective · học thuật

qualitative

UK/ˈkwɒləteɪtɪv/US/ˈkwɑːlɪteɪtɪv/QUAL·i·ta·tive

Band 5-6task2task1speaking

liên quan đến chất lượng, mô tả đặc điểm hơn là con số

relating to the qualities or characteristics of something rather than its quantity; often used for non-numerical research

Ví dụ

Qualitative data from interviews gave deeper insight into students' attitudes.

Dữ liệu định tính từ các cuộc phỏng vấn cung cấp hiểu biết sâu hơn về thái độ học sinh.

In Task 2 you can mention qualitative research when discussing education outcomes.

Trong Task 2 bạn có thể nhắc đến nghiên cứu định tính khi bàn về kết quả giáo dục.

The study combined quantitative and qualitative methods to be more comprehensive.

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính để toàn diện hơn.

Câu mẫu band 8

The paper presented qualitative evidence from focus groups to explain why participation rates had declined.

Cụm hay đi cùng

  • qualitative researchnghiên cứu định tính
  • qualitative datadữ liệu định tính
  • qualitative analysisphân tích định tính

Họ từ

quality nounqualitatively adverb

Lỗi thường gặp

use 'qualitative' interchangeably with 'qualitative data' without articlequalitative data / qualitative research

Người Việt đôi khi nói 'a qualitative' — sai. 'Qualitative' mô tả danh từ: 'qualitative research'.

translate word-by-word as 'chất lượng'định tính

Dịch trực tiếp 'qualitative' → 'chất lượng' dẫn tới hiểu nhầm; trong nghiên cứu nó có nghĩa 'định tính'.

Nói sao cho lên band

5descriptive6non-numerical7+qualitative

Đồng nghĩa

descriptivenhấn mạnh việc mô tả đặc điểm; 'qualitative' dùng chuyên ngành nghiên cứu hơn

Dễ nhầm

quantitativeliên quan tới số liệu, đo lường; trái nghĩa với 'qualitative'

The researchers used quantitative methods to measure changes over time.

descriptivenhấn mạnh mô tả, có thể chồng lấp với 'qualitative' nhưng không chuyên môn bằng

A descriptive study outlined the participants' experiences.

Mẹo nhớ & gốc từ

Qualitative — 'quality' (chất) → nghĩ tới 'chất' (không phải số lượng).

Từ 'quality' + hậu tố '-ative', gốc Latin 'qualitas' chỉ đặc tính.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 10

Học từ này cùng bộ