noun · học thuật
propaganda
UK/ˌprɒpəˈɡændə/US/ˌprɑːpəˈɡændə/pro·PA·gan·da
thông tin được phân phối có chủ ý để thuyết phục hoặc thao túng công chúng, thường có thiên vị hoặc sai lệch
information, especially biased or misleading, used to promote a political cause or point of view
Ví dụ
“The regime used propaganda to maintain support during the crisis.”
Chế độ đã sử dụng tuyên truyền để duy trì ủng hộ trong khủng hoảng.
“Online platforms can amplify propaganda quickly.”
Các nền tảng trực tuyến có thể khuếch đại tuyên truyền rất nhanh.
“Students analysed wartime propaganda in the history class.”
Học sinh đã phân tích tuyên truyền thời chiến trong tiết lịch sử.
Câu mẫu band 8
“Authoritarian regimes often deploy sophisticated propaganda techniques to manufacture consent among the populace.”
Cụm hay đi cùng
- political propaganda — tuyên truyền chính trị
- state propaganda — tuyên truyền nhà nước
- spread propaganda — lan truyền tuyên truyền
Họ từ
Lỗi thường gặp
propaganda is just advertising→propaganda and advertising are different; propaganda aims at ideological persuasion
Người học hay đồng nhất 'propaganda' với 'advertising' do đều có mục tiêu thuyết phục; tuy nhiên propaganda thường mang nội dung chính trị và thiên lệch mạnh hơn.
many propagandas→much propaganda / pieces of propaganda
'Propaganda' là danh từ không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh; nên không thêm -s để số nhiều.
Nói sao cho lên band
5advertisement→6publicity→7+propaganda
Đồng nghĩa
disinformation — thường ám chỉ thông tin cố tình sai lệch hơn, trong khi propaganda có thể bao gồm cả nửa đúng nửa sai nhằm mục tiêu tuyên truyền
Dễ nhầm
advertising — hoạt động quảng bá sản phẩm/dịch vụ để bán hàng; không nhất thiết mang tính chính trị hay thao túng ý thức hệ
“The company spent heavily on advertising last quarter.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PROPAGANDA → 'prop' như chống đỡ + 'agenda' (chương trình) → thông tin chống đỡ cho một chương trình/ý đồ.
từ tiếng Latin 'propagare' nghĩa là 'nhân rộng'; về sau dùng để chỉ việc lan truyền thông tin có chủ đích.