adjective / noun · trung tính

professional

UK/prəˈfɛʃən(ə)l/US/prəˈfɛʃənəl/pro·FES·sion·al

Band 5-6speakingtask2

chuyên nghiệp (liên quan đến nghề nghiệp, hoặc người làm nghề được trả tiền)

relating to a job requiring special training or someone who earns money from a particular activity

Ví dụ

She became a professional tennis player at eighteen.

Cô ấy trở thành vận động viên quần vợt chuyên nghiệp khi 18 tuổi.

Professional conduct is expected in all competitions.

Hành vi chuyên nghiệp được yêu cầu trong mọi cuộc thi.

He treats the sport as a profession, not just a hobby.

Anh ấy coi môn thể thao này như nghề nghiệp chứ không chỉ là sở thích.

Câu mẫu band 8

Although talented amateurs can perform well, only professional athletes receive consistent remuneration and structured support.

Cụm hay đi cùng

  • professional athletevận động viên chuyên nghiệp
  • become professionaltrở thành chuyên nghiệp
  • professional conducthành vi chuyên nghiệp

Họ từ

profession nounprofessionalism nounprofessionally adverb

Lỗi thường gặp

He plays very professional.He plays very professionally.

Người Việt hay bỏ -ly vì trong tiếng Việt tính từ và trạng từ không phân biệt hình thức như tiếng Anh.

She is a profession player.She is a professional player.

Dịch theo từng từ ('profession' + er) dẫn tới sai; cần dùng 'professional' là tính từ/danh từ phù hợp.

Nói sao cho lên band

5expert6skilled7+professional

Đồng nghĩa

expertnhấn mạnh kỹ năng hoặc kiến thức; 'professional' còn ngụ ý về nghề được trả tiền hoặc tiêu chuẩn nghề nghiệp

Dễ nhầm

expertchỉ người có kỹ năng/kiến thức cao; không nhất thiết là nghề hay được trả tiền.

She is an expert in sports nutrition and often gives public talks.

Mẹo nhớ & gốc từ

pro + fession → nghề nghiệp → professional = liên quan nghề nghiệp/chuyên nghiệp.

từ Latin professio 'tuyên bố nghề nghiệp', nghĩa dần là nghề/người làm nghề

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ