noun · học thuật
privatization
UK/ˌprɪvətaɪˈzeɪʃ(ə)n/US/ˌprɪvətaɪˈzeɪʃən/pri·va·ti·ZA·tion
quá trình chuyển sở hữu hoặc quản lý từ công sang tư; tư nhân hóa
the process of transferring ownership or control of something from the public sector to private ownership
Ví dụ
“The privatization of state-owned companies was central to economic reform.”
Việc tư nhân hóa các công ty nhà nước là trung tâm của cải cách kinh tế.
“Privatization often sparks debates about efficiency versus public interest.”
Tư nhân hóa thường gây tranh cãi về hiệu quả so với lợi ích công cộng.
“Many critics argue that privatization can increase inequality if not regulated.”
Nhiều nhà phê bình cho rằng tư nhân hóa có thể làm tăng bất bình đẳng nếu không được quản lý.
Câu mẫu band 8
“The privatization of key industries in the 1980s fundamentally altered the structure of the national economy, increasing efficiency but also exacerbating inequality.”
Cụm hay đi cùng
- privatization of state-owned enterprises — tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước
- the privatization process — quá trình tư nhân hóa
- support / oppose privatization — ủng hộ / phản đối tư nhân hóa
Họ từ
Lỗi thường gặp
privatization the state-owned enterprises→privatization of the state-owned enterprises
Người Việt thường lược bỏ giới từ 'of' vì trong tiếng Việt nói 'tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước' không cần giới từ.
privateization→privatization
Lỗi đánh máy/ nghe nhầm: chữ đúng phải là 'privatization' với chữ 'v' sau 'pri', không phải 'private-'.
Nói sao cho lên band
5sell off state companies→6privatise (verb) / privatise the company→7+privatization
Đồng nghĩa
denationalization — nhấn mạnh việc chuyển tài sản khỏi quyền sở hữu nhà nước; ít dùng hơn
sell-off — cách nói bình dân hơn, nhấn mạnh việc bán tài sản công
Dễ nhầm
deregulation — giảm bớt quy định của chính phủ (không nhất thiết chuyển quyền sở hữu)
“Deregulation in the 1980s allowed new companies to enter the market.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ là 'privatize'; danh từ chỉ quá trình là 'privatization'. Sau 'privatization' nếu chỉ đối tượng cần thêm giới từ 'of' (privatization of X). Khi cần tính từ nói về cái đã bị chuyển sang tư nhân dùng 'privatized'.
Tưởng 'private' + '-ization' → hành động chuyển sang tư nhân: privatization = tư nhân hóa.
Ghép từ private (tư nhân) + hậu tố -ization (quá trình), gốc từ tiếng Anh hiện đại; bắt nguồn từ Latin/Old French qua private.