adjective · trung tính

primary

/ˈpraɪməri/PRI·ma·ry

Band 6-7speakingtask2

chính, chủ yếu; đứng đầu về tầm quan trọng

chief in importance; main

Ví dụ

The primary reason for migration is better job opportunities.

Lý do chính dẫn đến di cư là cơ hội việc làm tốt hơn.

Primary education lays the foundation for later learning.

Giáo dục tiểu học đặt nền tảng cho việc học sau này.

The project's primary goal is to reduce carbon emissions.

Mục tiêu chính của dự án là giảm phát thải carbon.

Câu mẫu band 8

The primary concern for policymakers should be ensuring equitable access to healthcare.

Cụm hay đi cùng

  • primary reasonlý do chính
  • primary objective/goalmục tiêu chính
  • primarily becausechủ yếu bởi vì

Họ từ

primary adjectiveprimarily adverb

Lỗi thường gặp

My primary reason is that I like it.My main reason is that I like it.

Người Việt đôi khi dùng 'primary' trong câu thân mật; 'primary' thường trang trọng/học thuật hơn 'main'. Dịch word-by-word từ 'chính' dễ gây dùng sai register.

She is primarily student in this class.She is primarily a student in this class.

Thiếu mạo từ 'a' do tiếng Việt không dùng mạo từ; khi dùng 'primarily' vị trí và mạo từ vẫn cần đúng.

Nói sao cho lên band

5main6principal7+primary

Đồng nghĩa

mainmain là từ thông dụng hơn, đơn giản; primary trang trọng hơn, hay dùng trong bài viết học thuật

principalprincipal có sắc thái chính thức, đôi khi dùng cho người (principal investigator) hoặc tổ chức

Dễ nhầm

mainmain là từ thông dụng hơn, less formal; primary trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết

The main problem is the lack of funding.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tạo trạng từ bằng cách thêm -ly: primary → primarily; lưu ý vị trí 'primarily' thường đứng trước động từ chính hoặc đứng đầu câu.

PRIMARY → 'prime' = chính, đứng đầu; nghĩ 'prime' để nhớ 'primary' = chính.

Từ Latin 'primarius' nghĩa là 'đầu tiên, chính'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -al

Học từ này cùng bộ