adjective · trung tính
primary
/ˈpraɪməri/PRI·ma·ry
chính, chủ yếu; đứng đầu về tầm quan trọng
chief in importance; main
Ví dụ
“The primary reason for migration is better job opportunities.”
Lý do chính dẫn đến di cư là cơ hội việc làm tốt hơn.
“Primary education lays the foundation for later learning.”
Giáo dục tiểu học đặt nền tảng cho việc học sau này.
“The project's primary goal is to reduce carbon emissions.”
Mục tiêu chính của dự án là giảm phát thải carbon.
Câu mẫu band 8
“The primary concern for policymakers should be ensuring equitable access to healthcare.”
Cụm hay đi cùng
- primary reason — lý do chính
- primary objective/goal — mục tiêu chính
- primarily because — chủ yếu bởi vì
Họ từ
Lỗi thường gặp
My primary reason is that I like it.→My main reason is that I like it.
Người Việt đôi khi dùng 'primary' trong câu thân mật; 'primary' thường trang trọng/học thuật hơn 'main'. Dịch word-by-word từ 'chính' dễ gây dùng sai register.
She is primarily student in this class.→She is primarily a student in this class.
Thiếu mạo từ 'a' do tiếng Việt không dùng mạo từ; khi dùng 'primarily' vị trí và mạo từ vẫn cần đúng.
Nói sao cho lên band
5main→6principal→7+primary
Đồng nghĩa
main — main là từ thông dụng hơn, đơn giản; primary trang trọng hơn, hay dùng trong bài viết học thuật
principal — principal có sắc thái chính thức, đôi khi dùng cho người (principal investigator) hoặc tổ chức
Dễ nhầm
main — main là từ thông dụng hơn, less formal; primary trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết
“The main problem is the lack of funding.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tạo trạng từ bằng cách thêm -ly: primary → primarily; lưu ý vị trí 'primarily' thường đứng trước động từ chính hoặc đứng đầu câu.
PRIMARY → 'prime' = chính, đứng đầu; nghĩ 'prime' để nhớ 'primary' = chính.
Từ Latin 'primarius' nghĩa là 'đầu tiên, chính'.