noun · học thuật

prevention

UK/prɪˈvɛnʃ(ə)n/US/prɪˈvɛnʃən/pre·VEN·tion

Band 5-6task2speaking

hành động hoặc chiến lược ngăn chặn cái gì xấu xảy ra (bệnh, tội phạm…)

actions or measures taken to stop something bad (such as disease) from happening

Ví dụ

Smoking prevention programs target teenagers in many countries.

Các chương trình ngăn chặn hút thuốc nhắm tới thanh thiếu niên ở nhiều nước.

Prevention is often cheaper than treatment.

Phòng ngừa thường rẻ hơn điều trị.

Investment in prevention reduces long‑term healthcare costs.

Đầu tư cho phòng ngừa làm giảm chi phí chăm sóc sức khỏe về lâu dài.

Câu mẫu band 8

Public health policy should prioritise prevention measures, such as education and early screening, rather than relying solely on treatment.

Cụm hay đi cùng

  • crime preventionngăn ngừa tội phạm
  • disease preventionphòng ngừa bệnh tật
  • accident preventionphòng tránh tai nạn

Họ từ

prevent verbpreventive / preventative adjectivepreventable adjective

Lỗi thường gặp

preventionprevention

Người Việt hay viết sai chính tả do thói quen dịch từng phần; chữ đúng là 'prevention' với 'ven', không phải 'ver' hay 'tion' khác.

use 'prevent' instead of 'prevention' in noun positionprevention

Tiếng Việt không phân biệt rõ chia từ loại, nên học sinh thường dùng động từ 'prevent' nơi cần danh từ 'prevention'.

Nói sao cho lên band

5avoidance6precaution7+prevention

Đồng nghĩa

avoidancenhấn mạnh hành động né tránh; prevention nói chung hơn và thường dùng cho chính sách

Dễ nhầm

precautionprecaution là bước phòng ngừa cụ thể (ví dụ: mang khẩu trang), prevention là mục tiêu/chiến lược tổng thể

They took every precaution to avoid contaminating the samples.

Mẹo nhớ & gốc từ

pre·VEN·tion — nhớ VEN giống 'vén' (ngăn lại) → ngăn chặn trước.

từ 'prevent' (ngăn ngừa) + hậu tố -ion để tạo danh từ chỉ hành động.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ