verb / noun · trung tính
count
/kaʊnt/COUNT
đếm; (n) tổng số
to say numbers to find a total; the total number of something
Ví dụ
“She can count to a hundred without stopping.”
Cô ấy có thể đếm đến một trăm mà không dừng lại.
“There was a count of all the votes.”
Người ta đã đếm tất cả các phiếu bầu.
“He couldn't count how many times he'd tried.”
Anh ấy không thể đếm được có bao nhiêu lần mình đã cố gắng.
Câu mẫu band 8
“The charity received countless donations after the appeal, overwhelming the small organising team.”
Cụm hay đi cùng
- count the votes — đếm phiếu
- count on somebody — tin cậy ai đó
- countless number (of) — vô số
Họ từ
Lỗi thường gặp
There is countless people in the stadium.→There are countless people in the stadium.
Người Việt thường dùng 'there is' theo thói quen không phân biệt số ít/số nhiều; với 'people' phải dùng 'are'.
I have a countless books.→I have countless books.
Người học Việt Nam hay thêm 'a' vì dịch thẳng từ 'một', nhưng 'countless' không dùng kèm 'a' trước danh từ số nhiều.
Nói sao cho lên band
5many→6numerous→7+countless
Đồng nghĩa
numerous — nhiều nhưng ít nhấn mạnh bằng 'countless'; phù hợp văn viết
many — từ cơ bản, dùng phổ biến trong nói hàng ngày
Dễ nhầm
numerous — cũng nghĩa 'nhiều', nhưng 'countless' nhấn mạnh mức lớn tới mức khó đếm; 'numerous' trung tính hơn, phù hợp văn viết chính thức
“There were numerous complaints about the service last month.”
many — từ cơ bản cho số lượng lớn, không mang sắc thái 'không đếm được' như 'countless'
“Many students attended the lecture.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Thêm -less vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa 'không có/thiếu'. Thường giữ nguyên chính tả của từ gốc (ví dụ: count → countless).
COUNT = đếm; COUNTLESS = không thể đếm → VÔ SỐ.
count từ tiếng Latin computare (tính toán); countless là count + -less (không có).