adjective · trung tính

political

UK/pəˈlɪt.ɪ.kəl/US/pəˈlɪtəkəl/po·LI·ti·cal

Band 5-6task2speaking

liên quan tới chính phủ, chính trị, hoặc tranh luận công chúng về quyền lực và quản lý

relating to government, public affairs, or power struggles between groups

Ví dụ

political debate

tranh luận chính trị

political parties

các đảng phái chính trị

political reforms

cải cách chính trị

Câu mẫu band 8

Political polarization has made it harder for legislators to reach consensus on necessary reforms.

Cụm hay đi cùng

  • political stabilityổn định chính trị
  • political debatetranh luận chính trị
  • political partiesđảng phái chính trị

Họ từ

politics nounpolitical adjectivepolitically adverb

Lỗi thường gặp

politic debatepolitical debate

Người Việt hay cố giữ gốc 'politic' hoặc dịch thô; trong tiếng Anh chuẩn cần 'political' để mô tả 'debate'.

the politicalspoliticians / political issues

Dùng 'politicals' là tạo danh từ sai; người Việt thường phát sinh dạng số nhiều không đúng do thói quen thêm -s.

Nói sao cho lên band

5government6politics7+political

Đồng nghĩa

governmentalthường nhấn mạnh tới cấu trúc hoặc hoạt động của chính phủ hơn là tranh luận chính trị

Dễ nhầm

governmentalliên quan trực tiếp tới cơ quan chính phủ; hẹp hơn 'political' về mặt thể chế

Governmental reports outlined the proposed budget changes for the next fiscal year.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dán -al vào danh từ 'politics' hoặc gốc 'politic' để tạo tính từ; trạng từ là 'politically'.

politics + -al → political = liên quan đến politics (chính trị).

Từ 'politic'/'politics' + hậu tố Latin '-alis' để tạo thành 'political'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -al

Học từ này cùng bộ