noun · trung tính

point

/pɔɪnt/POINT

Band 5-6speakingtask2

ý chính, luận điểm; điểm (số)

a single fact, idea, or opinion used to support an argument or discussion

Ví dụ

She made a strong point about the need for better funding.

Cô ấy nêu một luận điểm mạnh về việc cần tăng kinh phí.

Get to the point — we don't have much time.

Nói thẳng vào vấn đề đi — chúng ta không có nhiều thời gian.

I see your point, but I still disagree.

Tôi hiểu luận điểm của bạn, nhưng tôi vẫn không đồng ý.

Câu mẫu band 8

During the seminar she raised a crucial point about long-term maintenance costs.

Cụm hay đi cùng

  • make a pointđưa ra một luận điểm
  • get to the pointnói thẳng vào vấn đề
  • have a pointcó một luận điểm hợp lí

Họ từ

point noun / verbpointless adjectivepointlessness nounpointed adjective

Lỗi thường gặp

This article has many points.This article makes several points.

Người Việt dịch theo kiểu 'có nhiều điểm' (literal) dẫn đến dùng 'has'; trong tiếng Anh, 'make a point' hoặc 'make several points' là cách nói chuẩn để chỉ các luận điểm.

The argument is pointful.The argument is pointless.

Người học đôi khi nghĩ '-ful' là đối nghĩa của '-less' nên dùng nhầm; 'pointful' không phải từ thông dụng, còn 'pointless' nghĩa là 'vô ích/vô nghĩa'.

Nói sao cho lên band

5idea6argument7+point

Đồng nghĩa

ideaidea rộng hơn; point là một luận điểm cụ thể dùng trong tranh luận

argumentargument thường là một chuỗi luận điểm; point là một phần trong argument

Dễ nhầm

ideaidea là ý tưởng chung; point thường là luận điểm ngắn, rõ ràng dùng để thuyết phục

She presented a new idea at the meeting.

Mẹo nhớ & gốc từ

POINT như đầu mũi nhọn — chạm đúng trọng tâm của lập luận.

Từ Latin punctum, nghĩa 'chấm/điểm', sau trở thành 'point'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ful / -less

Học từ này cùng bộ