noun · học thuật
plagiarism
UK/ˈpleɪdʒərɪzəm/US/ˈpleɪdʒəˌrɪzəm/PLAI·gia·rism
hành vi lấy ý, câu chữ của người khác mà không ghi nguồn — đạo văn
the practice of using someone else's work or ideas without giving credit
Ví dụ
“The university has strict rules against plagiarism.”
Trường đại học có quy định nghiêm ngặt về đạo văn.
“He was accused of plagiarism for copying parts of another student's essay.”
Anh ấy bị cáo buộc đạo văn vì sao chép một phần bài luận của bạn học.
“Always cite sources to avoid plagiarism.”
Luôn trích nguồn để tránh đạo văn.
Câu mẫu band 8
“The dissertation was rejected because it contained several instances of plagiarism that the examiners identified.”
Cụm hay đi cùng
- commit plagiarism — phạm lỗi đạo văn
- accused of plagiarism — bị cáo buộc đạo văn
- avoid plagiarism — tránh đạo văn
Họ từ
Lỗi thường gặp
do plagiarism→commit plagiarism
Người Việt thường dịch 'làm đạo văn' theo cú pháp trực tiếp; collocation đúng là 'commit plagiarism' hoặc 'plagiarise'.
copy someone→plagiarise / commit plagiarism
Dùng 'copy' đời thường; trong viết học thuật cần dùng 'plagiarise' hoặc 'plagiarism' để chỉ hành vi nghiêm trọng.
Nói sao cho lên band
5cheating→6copying→7+plagiarism
Đồng nghĩa
copying — nhấn mạnh hành động sao chép; plagiarism là thuật ngữ học thuật nghiêm trọng hơn
cheating — cheating rộng hơn, có thể gồm nhiều hành vi gian lận khác
Dễ nhầm
cheating — cheating là gian lận chung (ví dụ gian lận khi thi); plagiarism là hành vi đạo văn (sao chép tác phẩm người khác)
“Cheating during the exam led to his expulsion.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PLAGIARISM → 'pla-giar-ism' nhớ 'gia' như 'giả' — lấy của người khác, là đạo văn.
Từ 'plagiarism' từ Latin plagiare (bắt cóc), nghĩa gốc là 'chiếm lấy' tác phẩm người khác.