noun · trung tính
pharmacy
UK/ˈfɑːməsi/US/ˈfɑːrməsi/PHAR·ma·cy
hiệu thuốc; nơi bán thuốc theo đơn và tư vấn dược phẩm
a shop or department where medicines are prepared and sold
Ví dụ
“I went to the pharmacy to pick up my prescription.”
Tôi đến hiệu thuốc lấy đơn thuốc.
“The pharmacy opens at nine and closes at six.”
Hiệu thuốc mở cửa lúc chín và đóng lúc sáu.
“She works in a hospital pharmacy preparing medicines for patients.”
Cô ấy làm việc ở nhà thuốc bệnh viện chuẩn bị thuốc cho bệnh nhân.
Câu mẫu band 8
“I usually collect my prescriptions from the local pharmacy because the staff there are very helpful.”
Cụm hay đi cùng
- go to the pharmacy / pick up medicine from the pharmacy — đi tới hiệu thuốc / lấy thuốc ở hiệu thuốc
- hospital pharmacy / community pharmacy — nhà thuốc bệnh viện / nhà thuốc cộng đồng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I go pharmacy to buy medicine.→I go to the pharmacy to buy medicine.
Người Việt thường bỏ giới từ 'to' khi dịch trực tiếp 'đi tới nhà thuốc'; cần 'go to the pharmacy'.
She works as pharmacy in a hospital.→She works in the hospital pharmacy / She works as a pharmacist in the hospital.
Nhầm chức năng: 'pharmacy' là nơi, 'pharmacist' là nghề; người Việt hay dùng sai từ do dịch word-by-word.
Nói sao cho lên band
5drugstore→6go to the pharmacy→7+pharmacy
Đồng nghĩa
drugstore — từ Mỹ, thường đồng nghĩa nhưng 'pharmacy' mang tính chính thức hơn
Dễ nhầm
chemist — ở Anh 'chemist' thường dùng cho cửa hàng bán thuốc; tương tự 'pharmacy' nhưng 'chemist' cũng chỉ người dược sĩ
“I popped into the chemist to get some lozenges.”
Mẹo nhớ & gốc từ
pharmacy là danh từ đếm được (a/the pharmacy) hoặc có thể dùng không đếm được khi nói về lĩnh vực 'pharmacy' (ngành dược).
PHAR·ma·cy — nhớ PHAR giống 'pharmaceutical' liên quan thuốc
từ Hy Lạp 'pharmakon' nghĩa là thuốc, qua tiếng Latinh và Pháp trung cổ