adj · trung tính

personal

UK/ˈpɜːsənəl/US/ˈpɜːrsənəl/PER·son·al

Band 5-6speakingtask2

thuộc về cá nhân, riêng tư hoặc của một người cụ thể

relating to a particular person rather than to people in general or to an organization

Ví dụ

I prefer to give my personal opinion in the conclusion.

Tôi thích nêu ý kiến cá nhân trong phần kết luận.

She has a personal interest in environmental issues.

Cô ấy có lợi ích cá nhân trong các vấn đề môi trường.

Keep your personal information private online.

Giữ thông tin cá nhân của bạn ở chế độ riêng tư trên mạng.

Câu mẫu band 8

While I recognise the importance of public policy, my personal experience suggests community-based solutions work best.

Cụm hay đi cùng

  • personal opinioný kiến cá nhân
  • personal informationthông tin cá nhân
  • personal experiencetrải nghiệm cá nhân

Họ từ

person npersonal adjpersonally advpersonnel n

Lỗi thường gặp

my personal opinion is...in my opinion / personally, ...

Người Việt hay lạm dụng 'my personal opinion' — trong Task 2/Part 3 câu 'in my opinion' hoặc 'personally' ngắn gọn hơn và tự nhiên hơn trong tiếng Anh học thuật.

personal data are not publicpersonal data is not public

Nhiều học viên hiểu sai về số ít/ số nhiều của 'data' — trong tiếng Anh học thuật 'data' có thể được coi là không đếm được (singular) tùy ngữ cảnh.

Nói sao cho lên band

5private6individual7+personal

Đồng nghĩa

individualnhấn vào từng cá nhân đơn lẻ, trung tính

privatenhấn vào tính riêng tư, kín đáo hơn 'personal' trong một số ngữ cảnh

Dễ nhầm

personneldanh từ chỉ nhân sự, nhân viên — không phải tính từ 'personal'

The company hired more personnel for the new project.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'personal' = 'cá nhân' → cả hai đều bắt đầu bằng 'p' âm cá nhân.

Từ 'person' + hậu tố '-al' chỉ tính chất liên quan đến cá nhân.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -al

Học từ này cùng bộ