noun · đời thường
perk
UK/pɜːk/US/pɝːk/PERK
phúc lợi nhỏ hoặc đặc quyền của công việc ngoài lương (ví dụ bữa trưa miễn phí, xe công)
an extra benefit or advantage that comes with a job, often informal or non-monetary
Ví dụ
“Free lunch and a gym membership are two common perks at start‑up companies.”
Bữa trưa miễn phí và thẻ phòng tập là hai phúc lợi phổ biến ở các công ty khởi nghiệp.
“One of the perks of working here is flexible hours.”
Một trong những đặc quyền khi làm ở đây là giờ làm linh hoạt.
“Sometimes a company car is offered as a perk for senior staff.”
Đôi khi công ty cho xe công như một phúc lợi cho cán bộ cấp cao.
Câu mẫu band 8
“While the salary was modest, the generous perks—remote days, free meals and a flexible schedule—made the role attractive.”
Cụm hay đi cùng
- job perk — phúc lợi công việc
- employee perks — các phúc lợi cho nhân viên
Họ từ
Lỗi thường gặp
The company gives a monthly perk.→The company gives perks such as free lunches.
Người Việt thường dùng 'perk' như 'bonus' (tiền), nhưng 'perk' thường là lợi ích không bằng tiền. Nên nêu ví dụ cụ thể (free lunch) thay vì nghĩ 'perk' = tiền mặt hàng tháng.
This job has many perk.→This job has many perks.
Lỗi chia số nhiều: 'perk' cần 'perks' khi nói nhiều lợi ích.
Nói sao cho lên band
5extra→6benefit→7+perk
Đồng nghĩa
benefit — 'benefit' trang trọng hơn; 'perk' thường chỉ lợi ích nhỏ, thân mật
Dễ nhầm
benefit — 'benefit' là phúc lợi nói chung, thường dùng trong văn bản HR; 'perk' thân mật hơn và thường chỉ lợi ích nhỏ
“One of the benefits of this position is comprehensive health insurance.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PERK = 'perk up' là được nâng lên, nhớ là 'được thêm lợi ích'
viết tắt của perquisite, từ này chỉ lợi ích thêm cho người làm việc