noun · trung tính
pain
/peɪn/PAIN
đau; nỗi đau (vật lý hoặc cảm xúc), thường là không đếm được khi nói chung
physical or emotional suffering; the unpleasant feeling when hurt
Ví dụ
“After the operation she felt a lot of pain for a few days.”
Sau ca phẫu thuật cô ấy đã chịu nhiều đau trong vài ngày.
“He took painkillers to reduce the pain in his back.”
Anh ấy đã uống thuốc giảm đau để bớt đau lưng.
“The research measured how pain affects concentration.”
Nghiên cứu đo lường cách đau ảnh hưởng tới khả năng tập trung.
Câu mẫu band 8
“Although the treatment was effective, the recovery was painful and required careful rehabilitation.”
Cụm hay đi cùng
- a painful experience — một trải nghiệm đau buồn/khó chịu
- feel pain — cảm thấy đau
- painless procedure — thủ thuật không đau
Họ từ
Lỗi thường gặp
I felt many pains after the match.→I felt a lot of pain after the match.
Người Việt hay dịch 'nhiều đau' → 'many pains'. Trong nhiều ngữ cảnh 'pain' là uncountable nên phải dùng 'a lot of pain' hoặc 'many painful episodes' chứ không phải 'many pains'.
She has a pain in her head.→She has a pain in her head.
Câu này đôi khi vẫn được dùng, nhưng học sinh Việt thường lạm dụng 'a pain' cho mọi trường hợp. Thông thường nói 'I have a headache' hoặc 'I have pain in my head' (không thêm 'a') là tự nhiên hơn tùy ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5hurt→6ache→7+pain
Đồng nghĩa
ache — thường là đau âm ỉ, liên tục (a headache, stomach ache)
suffering — nói chung về nỗi khổ, thường nặng và kéo dài hơn 'pain'
Dễ nhầm
ache — đau âm ỉ, thường cho các bộ phận (headache, toothache)
“I had a stomach ache after lunch.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Thêm -ful để tạo tính từ 'có đầy ...' (pain → painful). Thêm -less để tạo tính từ 'không có ...' (pain → painless). Nếu từ gốc kết thúc bằng -e thì bỏ e rồi thêm -ful/-less; trường hợp khác nối trực tiếp (joy → joyful).
PAIN = nỗi đau; nhớ 'painful' = đầy đau, 'painless' = không đau.
từ Middle English pain, từ tiếng Pháp cổ peine, gốc Latin poena ‘hình phạt, đau đớn’.