phrase (sentence adverb) · học thuật
Overall, + clause
Tổng quát mà nói; dùng để tóm tắt ý chính trước khi kết luận.
Used to summarize main points; to give a general conclusion.
Ví dụ
“Overall, the evidence suggests stricter laws have reduced accidents.”
Tổng quát mà nói, bằng chứng cho thấy luật chặt hơn đã giảm tai nạn.
“Overall, students prefer online resources to printed textbooks.”
Tổng thể, học sinh thích tài liệu trực tuyến hơn sách in.
“Overall, the programme achieved its main objectives.”
Tổng thể, chương trình đã đạt được các mục tiêu chính.
Câu mẫu band 8
“Overall, when weighing the economic and environmental costs together, the long-term benefits of the scheme are evident.”
Cụm hay đi cùng
- overall + clause — overall + mệnh đề (dùng để tóm tắt)
- overall effect — tác động tổng thể
Họ từ
Lỗi thường gặp
Overall that the results were positive.→Overall, the results were positive.
Người Việt có xu hướng dịch theo cấu trúc 'rằng' nên thêm 'that' không cần thiết; trong tiếng Anh connector 'Overall' đứng riêng và ngăn cách bằng dấu phẩy.
Overall is, the policy failed.→Overall, the policy failed.
Dịch từng từ theo tiếng Việt dẫn tới đặt 'is' thừa; 'Overall' ở đây là trạng từ không cần động từ 'is'.
Nói sao cho lên band
5In my opinion,→6To sum up,→7+Overall, + clause
Đồng nghĩa
All in all, — informal hơn một chút; phù hợp với nói chuyện, ít trang trọng hơn 'Overall,'.
In general, — mang tính khái quát, nhưng hơi yếu để dùng làm câu kết học thuật.
Dễ nhầm
All in all, — tương tự nhưng hơi thân mật hơn; tránh dùng trong bài viết học thuật trang trọng.
“All in all, the benefits outweigh the drawbacks.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Overall là sentence adverb; đứng đầu câu kết luận và theo sau bởi dấu phẩy rồi một mệnh đề hoàn chỉnh: Overall, + clause.
Nhìn TOÀN BỘ → nói 'Overall' để tóm tắt.
Từ 'overall' bắt nguồn từ 'over' + 'all' nghĩa là 'trên hết, tổng thể'.