verb · trung tính
outsource
UK/ˈaʊtsɔːs/US/ˈaʊtsɔrs/OUT·source
Giao việc hoặc mua dịch vụ từ bên ngoài công ty thay vì làm trong nội bộ.
To obtain goods or services from an external supplier instead of producing them internally.
Ví dụ
“Many companies outsource IT support to specialised firms abroad.”
Nhiều công ty thuê bên ngoài dịch vụ hỗ trợ CNTT từ các hãng chuyên môn ở nước ngoài.
“They decided to outsource payroll to reduce administrative costs.”
Họ quyết định thuê ngoài dịch vụ trả lương để giảm chi phí hành chính.
“Outsourcing manufacturing can lower expenses but may create quality-control challenges.”
Thuê ngoài sản xuất có thể giảm chi phí nhưng tạo thách thức trong kiểm soát chất lượng.
Câu mẫu band 8
“To cut costs while maintaining focus on core activities, many firms outsource routine back‑office functions to specialised providers overseas.”
Cụm hay đi cùng
- outsource to — thuê ngoài cho (một công ty ở đâu đó)
- outsource production — thuê ngoài sản xuất
- outsourcing partner — đối tác thuê ngoài
Họ từ
Lỗi thường gặp
They outsourced the work in a cheaper company.→They outsourced the work to a cheaper company.
Người Việt thường dịch ngược trật tự giới từ từ tiếng Việt ('thuê cho' vs 'thuê tới'); tiếng Anh chuẩn là 'outsource to'.
We do an outsourcing for payroll.→We outsource payroll. / We use outsourcing for payroll.
Người Việt có xu hướng dùng danh từ khi cần động từ do dịch sát; tốt hơn dùng 'outsource' là động từ hoặc 'outsourcing' là danh từ với cấu trúc chính xác.
Nói sao cho lên band
5send work abroad→6hire outside→7+outsource
Đồng nghĩa
subcontract — Thường dùng khi một nhà thầu chính giao một phần công việc cho nhà thầu phụ; 'outsource' rộng hơn, có thể là toàn bộ dịch vụ.
Dễ nhầm
subcontract — Giao một phần công việc cho một nhà thầu khác, thường trong khuôn khổ một hợp đồng lớn; tương tự nhưng hẹp hơn 'outsource'.
“The main contractor subcontracted the electrical work to a specialist firm.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Out + source → đưa nguồn lực ra ngoài công ty.
Ghép từ 'out' (bên ngoài) và 'source' (nguồn cung cấp), nghĩa là lấy từ nguồn ngoài.