adjective · trung tính

optional

UK/ˈɒpʃənəl/US/ˈɑːpʃənəl/OP·tion·al

Band 6-7speakingtask2

tùy chọn, không bắt buộc; học sinh/sinh viên có thể chọn hoặc không

not required; available as a choice

Ví dụ

The course includes several optional modules.

Khóa học có một vài môn học tự chọn.

Attendance at the seminar is optional for first‑year students.

Việc tham dự buổi hội thảo là không bắt buộc đối với sinh viên năm nhất.

You can add an optional extra when you buy the phone.

Bạn có thể thêm tùy chọn bổ sung khi mua điện thoại.

Câu mẫu band 8

I picked the optional module on environmental policy because it complements my major.

Cụm hay đi cùng

  • optional modulemôn học tự chọn
  • optional extra / optional upgradetùy chọn bổ sung / nâng cấp tùy chọn
  • optional subjectmôn tự chọn
  • lead an optional lifesống theo lựa chọn (không bị ép buộc)

Họ từ

option nounoptional adjectiveoptionally adverboptionality noun

Lỗi thường gặp

This class is option.This class is optional.

Người Việt hay dịch 'tùy chọn' trực tiếp thành 'option' vì 'option' là danh từ; trong tiếng Anh cần tính từ 'optional' để mô tả 'class'.

I will do this optional.I will do this optionally.

Tiếng Việt không phân biệt tính từ/ trạng từ rõ ràng khi dịch, nên học sinh thường dùng 'optional' (adj) ở chỗ cần trạng từ 'optionally'.

Nói sao cho lên band

5choice6elective7+optional

Đồng nghĩa

electivethường dùng trong môi trường giáo dục (môn học tự chọn)

voluntarynhấn mạnh sự tự nguyện, thường dùng cho hành động hoặc tham gia

Dễ nhầm

voluntarynhấn vào việc tự nguyện, thường cho hành động hoặc tham gia; 'optional' nhấn vào việc không bắt buộc

Blood donation is a voluntary act.

electivedùng nhiều trong giáo dục để chỉ môn học tự chọn; 'optional' rộng hơn, dùng cho nhiều tình huống

She chose an elective module in her final year.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hậu tố -al thường biến danh từ 'option' thành tính từ 'optional' (miêu tả tính chất). Trạng từ là 'optionally' (thêm -ly). Lưu ý phân biệt danh từ 'option' và tính từ 'optional'.

Option + al → 'al' như 'add' vào option: thêm 'tùy chọn' → optional (không bắt buộc).

Từ 'optional' xuất phát từ Latin 'optio' nghĩa là 'lựa chọn', thêm hậu tố -al để tạo tính từ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -al

Học từ này cùng bộ