noun · trung tính
opponent
UK/əˈpəʊnənt/US/əˈpoʊnənt/oPPO·nent
đối thủ (người/bên bạn phải thi đấu hoặc tranh luận trực tiếp)
someone you compete against in a game, sport, argument or election
Ví dụ
“In the semi-final she played a tough opponent and won in three sets.”
Ở bán kết cô ấy gặp một đối thủ mạnh và thắng sau ba set.
“He refused to speak to his political opponent after the debate.”
Anh ta từ chối nói chuyện với đối thủ chính trị sau buổi tranh luận.
“Coaches study an opponent's tactics before a match.”
Huấn luyện viên nghiên cứu chiến thuật của đối thủ trước trận đấu.
Câu mẫu band 8
“In elite sport, analysing an opponent’s tactical tendencies can be as important as individual skill.”
Cụm hay đi cùng
- face an opponent — đối đầu với một đối thủ
- defeat/beat an opponent — đánh bại một đối thủ
- opponent of (the policy) — người phản đối (chính sách)
- main opponent — đối thủ chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is opponent in the final.→He is the opponent in the final.
Tiếng Việt không có mạo từ nên học viên thường quên 'the'/'an' trong tiếng Anh. Ở câu này cần mạo từ 'the' vì nói về một đối thủ cụ thể trong trận.
She is opponent to the policy.→She is an opponent of the policy.
Người Việt thường dịch 'phản đối' theo kiểu word-by-word và dùng 'to' thay vì cấu trúc chuẩn 'opponent of' hoặc dùng 'opposed to'.
They are opponent team.→They are the opposing team / They are opponents.
Việt Nam hay ghép danh từ trực tiếp để tạo tính từ; trong tiếng Anh cần dùng 'opposing' làm tính từ hoặc đổi sang số nhiều 'opponents'.
Nói sao cho lên band
5rival→6competitor→7+opponent
Đồng nghĩa
competitor — thường nhấn vào hành động cạnh tranh (ví dụ doanh nghiệp, cuộc thi); không nhất thiết là người trực tiếp đối mặt trong một trận.
rival — nhấn mạnh mối quan hệ cạnh tranh lâu dài hơn; đôi khi mang sắc thái thù địch.
Dễ nhầm
competitor — nhấn vào vai trò cạnh tranh (ví dụ công ty cố gắng thắng thị trường hoặc thí sinh trong một cuộc thi). 'Opponent' nhấn vào bên đối diện trong một trận hay tranh luận.
“Our biggest competitor lowered their prices last month.”
rival — thường ám chỉ đối thủ lâu dài, có cảm giác đối đầu mạnh hơn; có thể bao gồm nhiều trận đấu hoặc cuộc thi giữa hai bên.
“The rivalry between the two clubs goes back decades.”
Mẹo nhớ & gốc từ
OPPONENT — nhớ chữ 'OPP' như 'opposite' để liên tưởng là người đối diện, ai đứng đối diện mình trong trận đấu.
Từ tiếng Latin 'opponere' nghĩa là 'đặt đối diện'; qua tiếng Pháp/Latin trung đại thành 'opponent'.