opening/closing frame · học thuật

One possible solution is to + V

Band 5-6task2speaking

Một giải pháp khả thi là… (dùng để đề xuất cách giải quyết trong bài luận)

Use this to suggest a practical action to solve a problem.

Ví dụ

One possible solution is to invest more in public transport to reduce traffic jams.

Một giải pháp khả thi là đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc.

One possible solution is to introduce subsidies for renewable energy.

Một giải pháp khả thi là đưa ra trợ cấp cho năng lượng tái tạo.

One possible solution is to improve school facilities so students learn better.

Một giải pháp khả thi là cải thiện cơ sở vật chất trường học để học sinh học tốt hơn.

Câu mẫu band 8

One possible solution is to invest in an integrated public-transport system, thereby reducing private-car dependence and cutting emissions.

Cụm hay đi cùng

  • One possible solution is to implement stricter regulationsMột giải pháp khả thi là thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn
  • One possible solution is to provide financial incentivesMột giải pháp khả thi là cung cấp các ưu đãi tài chính

Họ từ

solution nounsolve/solve verbsolvable adjective

Lỗi thường gặp

One possible solution is to reduce of pollution.One possible solution is to reduce pollution.

Người Việt hay thêm 'of' khi dùng 'giảm' (reduce) vì dịch trực tiếp từ 'giảm của ...'. Trong tiếng Anh cấu trúc là 'reduce + noun' không có 'of'.

One possible solution is reducing pollution.One possible solution is to reduce pollution.

Người học Việt Nam thường nối trực tiếp V-ing sau 'solution is' (dịch 'giải pháp là giảm...'), nhưng khuôn mẫu phổ biến hơn và an toàn hơn trong Task 2 là 'is to + V'.

Nói sao cho lên band

5One solution is + Ving6One possible way to + V7+One possible solution is to + V

Đồng nghĩa

A feasible solution is to + Vcũng trung tính, hơi trang trọng hơn 'one possible solution'

Dễ nhầm

One possible way to + V'way' nhấn vào phương pháp, 'solution' nhấn vào giải pháp (kết quả mong muốn); trong văn học thuật 'solution' phù hợp khi đề xuất cách giải quyết rõ ràng.

One possible way to encourage exercise is to build more parks.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: 'One possible solution is to + nguyên mẫu (V)'. Sau 'is to' phải là động từ nguyên mẫu không chia. Tránh đặt 'of' giữa 'reduce' và danh từ.

Nhớ cụm 'solution is to' giống như nói 'giải pháp là làm gì đó' — luôn theo sau 'to + V'.

solution (Latinh solutio: 'giải phóng, tháo gỡ') — dùng phổ biến để chỉ cách giải quyết vấn đề.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mở ý & kết ý

Học từ này cùng bộ