phrase · học thuật
One final point worth mentioning is that + clause
Dùng để giới thiệu điểm cuối cùng trong phần kết luận hoặc khi liệt kê các luận điểm, mang sắc thái trang trọng và rõ ràng.
Used to introduce the last important point in a conclusion or list of arguments; formal and clear.
Ví dụ
“One final point worth mentioning is that community initiatives are often more cost-effective than top-down solutions.”
Một điểm cuối cùng đáng nhắc tới là các sáng kiến cộng đồng thường hiệu quả về chi phí hơn so với giải pháp từ trên xuống.
“One final point worth mentioning is that training teachers requires long-term investment.”
Một điểm cuối cùng đáng nói là đào tạo giáo viên cần đầu tư dài hạn.
“Before concluding, one final point worth mentioning is that transport policy must consider rural areas too.”
Trước khi kết luận, một điểm cuối cùng cần nhắc là chính sách giao thông cũng phải tính tới khu vực nông thôn.
Câu mẫu band 8
“One final point worth mentioning is that incentives for active travel, such as cycling subsidies, often yield long-term health benefits alongside environmental gains.”
Cụm hay đi cùng
- final point — điểm cuối cùng
- worth mentioning — đáng nhắc tới
Họ từ
Lỗi thường gặp
One final point worth to mention is that...→One final point worth mentioning is that...
Người Việt hay dịch 'worth' + 'to' theo cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh chuẩn là 'worth + V-ing' (worth mentioning).
One final point worth mentioning them is that...→One final point worth mentioning is that...
Thói quen thêm đại từ trực tiếp từ tiếng Việt dẫn đến thừa đại từ không cần thiết trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5One more thing is that + clause→6One final point is that + clause→7+One final point worth mentioning is that + clause
Đồng nghĩa
A final point to note is that — tương đương, hơi khác cấu trúc nhưng cùng chức năng
It is worth noting that — ngắn gọn hơn, đã có trong danh sách cấm nhưng là synonym chung
Dễ nhầm
A final point to note is that — cùng chức năng, 'to note' và 'worth mentioning' tương đương về ý nghĩa nhưng khác sắc thái.
“A final point to note is that public transport needs long-term funding.”
It is worth mentioning that — ngắn gọn hơn, thường dùng cả trong viết và nói; 'One final point...' rõ ràng hơn khi liệt kê.
“It is worth mentioning that many cities have cycling strategies.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: One final point worth + V-ing is that + clause. Lưu ý: dùng 'worth + V-ing' (không dùng 'worth to V'). Dùng để nhấn điểm cuối trong kết luận hoặc tóm tắt.
One final point + worth mentioning → 'một điểm cuối cùng đáng nhắc tới' dễ nhớ theo nghĩa đen.
worth (giá trị) + mentioning (gerund từ mention) — cấu trúc 'worth + V-ing' có từ lâu trong tiếng Anh.