subordinating conjunction / adverb · trung tính
once
/wʌns/ONCE
một khi…; ngay khi…; khi đã… (dùng để nói rằng sau khi điều gì đó xảy ra thì điều khác xảy ra)
as soon as; after the moment that; at the time that (can be less immediate than 'as soon as')
Ví dụ
“Once the document is signed, the agreement will take effect.”
Một khi tài liệu được ký, thỏa thuận sẽ có hiệu lực.
“He vowed never to return once he left the company.”
Anh ta thề sẽ không quay lại một khi đã rời công ty.
“Once students understand the basics, learning becomes easier.”
Khi học sinh nắm được kiến thức cơ bản, việc học trở nên dễ dàng hơn.
Câu mẫu band 8
“Once the preliminary checks were complete, the auditors proceeded to a full-scale review of the accounts.”
Cụm hay đi cùng
- once + clause — một khi + mệnh đề
- once + past participle (passive contexts) — dùng trong cấu trúc bị động để nói 'một khi được ...'
Họ từ
Lỗi thường gặp
Once I will finish the report, I will send it.→Once I finish the report, I will send it.
Người Việt hay đặt 'will' trong mệnh đề phụ sau 'once'; trong tiếng Anh mệnh đề thời gian với 'once' không dùng thì tương lai mà thường dùng hiện tại đơn.
I met her once she came to the party.→I met her when she came to the party.
Dùng 'once' thay 'when' khiến câu ám chỉ 'một khi đã xảy ra' chứ không phù hợp với ngữ cảnh kể lể thông thường; người học dễ nhầm vì dịch trực tiếp 'khi'.
Nói sao cho lên band
5when→6then→7+once
Đồng nghĩa
as soon as — 'as soon as' nhấn mạnh ngay lập tức; 'once' đôi khi trung tính hơn
when — 'when' trung tính; 'once' có chút nghĩa 'một khi đã xảy ra, thì ...'
Dễ nhầm
as soon as — 'as soon as' nhấn mạnh tính ngay lập tức hơn; 'once' có thể mang nghĩa 'một khi' chung hơn
“As soon as she heard the news, she called her family.”
Mẹo nhớ & gốc từ
once = one time → 'một khi' đã xảy ra thì tiếp theo sẽ thế nào.
từ tiếng Anh cổ (wǣnċ/ānes) phát triển thành 'once' với nghĩa 'một khi'