discourse marker · học thuật
On balance, + clause
Xét trên tổng thể; dùng để đưa ra kết luận sau khi cân nhắc ưu và nhược điểm
Used to state a conclusion after weighing pros and cons; signals an overall judgement.
Ví dụ
“On balance, stricter regulations are likely to benefit public health despite short-term costs.”
Xét trên tổng thể, các quy định nghiêm ngặt hơn có khả năng mang lại lợi ích cho sức khỏe cộng đồng mặc dù có chi phí ngắn hạn.
“”
“”
Câu mẫu band 8
“On balance, the evidence suggests that investment in preventive healthcare is more cost‑effective than focusing solely on treatment.”
Cụm hay đi cùng
- On balance, I conclude that ... — Xét cho cùng, tôi kết luận rằng ...
- On balance, the advantages outweigh the disadvantages. — Xét trên cân bằng, lợi ích vượt trội hơn nhược điểm.
Lỗi thường gặp
On balance we should ...→On balance, we should ...
Người Việt hay quên dấu phẩy sau cụm mở đầu; cần dấu phẩy để rõ ràng trong văn viết học thuật.
In balance, ...→On balance, ...
Dịch trực tiếp khiến dùng 'in' thay 'on' — nhưng idiom đúng là 'on balance'.
Nói sao cho lên band
5Overall,→6In general,→7+On balance,
Đồng nghĩa
Overall, — tương đương nhưng 'Overall' hơi chung chung hơn
Dễ nhầm
On the whole, — 'On the whole' gần nghĩa nhưng có sắc thái hơi trung tính hơn; 'On balance' thích hợp khi đã cân nhắc cả hai mặt.
“On the whole, people support moderate reform.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Là một introductory phrase dùng để kết luận; theo sau thường là một clause và cần dấu phẩy.
Nhớ 'on balance' như cân để đưa quyết định cuối cùng.
'Balance' nghĩa là cân; 'on balance' theo nghĩa hình ảnh là đặt mọi thứ lên cân rồi đánh giá.