adjective · trang trọng
occupational
UK/ˌɒkjʊˈpeɪʃənəl/US/ˌɑːkjuˈpeɪʃənəl/oc·cu·PA·tion·al
liên quan đến nghề nghiệp hoặc công việc
relating to someone's job or to occupations
Ví dụ
“The report examined occupational diseases among factory workers.”
Báo cáo nghiên cứu các bệnh nghề nghiệp ở công nhân nhà máy.
“Occupational health services are important in large companies.”
Dịch vụ y tế nghề nghiệp rất quan trọng ở các công ty lớn.
“He completed occupational training to improve his job prospects.”
Anh ấy hoàn thành đào tạo nghề để cải thiện triển vọng việc làm.
Câu mẫu band 8
“Occupational stress is increasingly recognised as a critical factor affecting employee wellbeing in high-demand sectors.”
Cụm hay đi cùng
- occupational hazard — nguy cơ nghề nghiệp
- occupational therapy — liệu pháp nghề nghiệp
- occupational health — sức khỏe nghề nghiệp
Họ từ
Lỗi thường gặp
occupation health services→occupational health services
Người Việt thường dùng danh từ 'occupation' thay vì chuyển sang tính từ; tiếng Anh cần 'occupational' để mô tả loại dịch vụ.
job hazard→occupational hazard
Dù 'job hazard' được hiểu, collocation chính xác trong văn bản học thuật/tài liệu là 'occupational hazard'. Người Việt hay dịch trực tiếp 'nguy cơ công việc' nên dùng từ không chuẩn.
Nói sao cho lên band
5work-related→6professional→7+occupational
Đồng nghĩa
work-related — cách nói đơn giản, ít trang trọng; 'occupational' dùng trong văn học chuyên môn
professional — nhấn vào trình độ nghề nghiệp hơn là bản chất công việc
Dễ nhầm
vocational — vocational nhấn vào đào tạo nghề hoặc kỹ năng thực hành; occupational liên quan đến bản thân nghề/công việc.
“She enrolled in a vocational course to become a carpenter.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ 'occupation' → thêm -al để thành tính từ mô tả liên quan đến nghề; trạng từ có thể là 'occupationally' nếu cần.
occupation (nghề) + -al → occupational = 'liên quan tới nghề nghiệp'
từ 'occupation' (Latin occupare 'chiếm đóng' → nghề nghiệp) + -al để thành tính từ