noun / verb · đời thường

nurse

UK/nɜːs/US/nɜrs/NURSE

Band 5-6speakingtask1

y tá; hoặc chăm sóc, điều dưỡng (động từ)

a person trained to care for the sick; or to care for someone (verb)

Ví dụ

The nurse checked his blood pressure every hour.

Y tá kiểm tra huyết áp của anh ấy mỗi giờ.

She nursed her grandmother back to health after the operation.

Cô ấy chăm sóc bà để hồi phục sau ca mổ.

He worked as a nurse in the paediatric ward.

Anh ấy làm y tá ở khoa nhi.

Câu mẫu band 8

The nursing staff were exceptionally attentive, checking on patients regularly and explaining each step of the procedure.

Cụm hay đi cùng

  • staff nurse / head nursey tá nhân viên / trưởng y tá
  • nurse someone back to healthchăm sóc ai cho hồi phục

Họ từ

nursing noun / adjectivenursed verb

Lỗi thường gặp

She is nurse at the hospital.She is a nurse at the hospital.

Người Việt thường bỏ mạo từ 'a' trước nghề nghiệp; câu đúng cần 'a nurse'.

He nurses his son for two weeks.He nursed his son for two weeks.

Nhầm thì: người học hay dùng hiện tại đơn thay vì quá khứ khi kể sự kiện đã xảy ra.

Nói sao cho lên band

5care worker6be a nurse7+nurse

Đồng nghĩa

caregiverngười chăm sóc chung, không nhất thiết là y tá chuyên nghiệp

Dễ nhầm

nurturenurture là nuôi dưỡng/phát triển, thiên về giáo dục và phát triển hơn là chăm sóc y tế chuyên môn

Parents should nurture their children's curiosity from an early age.

Mẹo nhớ & gốc từ

nurse là danh từ đếm được: trước nó thường cần 'a'/'the' khi đứng một mình; cũng có thể là động từ (nursed, nursing).

NURSE — nhớ chữ N giống 'nâng đỡ' bệnh nhân

tiền tố từ tiếng La-tinh liên quan tới 'nuôi dưỡng' (nur-)

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ