noun · trung tính
notion
UK/ˈnəʊʃən/US/ˈnoʊʃən/NO·tion
ý niệm, quan niệm, khái niệm sơ lược hoặc ý tưởng mơ hồ
a general or vague idea about something
Ví dụ
“She dismissed the notion that money brings happiness.”
Cô ấy bác bỏ quan niệm cho rằng tiền đem lại hạnh phúc.
“The notion of justice varies between cultures.”
Quan niệm về công bằng khác nhau giữa các nền văn hóa.
“Many students reject the notion that failure is the end.”
Nhiều học sinh bác bỏ ý nghĩ rằng thất bại là kết thúc.
Câu mẫu band 8
“The prevailing notion that more technology equals better education must be examined critically.”
Cụm hay đi cùng
- the notion of — quan niệm về
- popular notion — quan niệm phổ biến
- dispel the notion — xóa bỏ quan niệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
many notion→many notions
Người Việt dễ quên số nhiều; 'notion' khi nói chung cần chia số nhiều nếu đề cập nhiều quan niệm.
have a notion about→have a notion that / have an idea about
Cách dùng giới từ khác nhau; 'have a notion that' thường theo sau bởi mệnh đề.
Nói sao cho lên band
5idea→6concept→7+notion
Đồng nghĩa
idea — ‘Idea’ là từ phổ thông hơn; 'notion' thường chỉ ý tưởng mơ hồ hoặc khái niệm trừu tượng.
Dễ nhầm
concept — 'Concept' thường rõ ràng và được định nghĩa hơn; 'notion' mơ hồ hơn.
“The concept of sustainability is central to environmental studies.”
Mẹo nhớ & gốc từ
NO·TION → NO (không chắc chắn) + TION (ý tưởng) — notion là ý tưởng hơi mơ hồ.
Từ Latin 'notio' nghĩa là sự nhận biết, từ 'noscere' (biết).