noun / verb · trung tính
notice
UK/ˈnəʊtɪs/US/ˈnoʊtɪs/NO·tice
thông báo; hoặc thời gian báo trước khi rời công việc (notice period)
a formal announcement; or the period of time someone must give before leaving a job
Ví dụ
“She gave one month's notice before leaving the company.”
Cô ấy báo trước một tháng trước khi nghỉ việc tại công ty.
“There was a notice on the door saying the office would be closed.”
Có một thông báo dán trên cửa nói rằng văn phòng sẽ đóng.
“Make sure you check your contract for the required notice period.”
Hãy kiểm tra hợp đồng để biết thời gian báo trước yêu cầu.
Câu mẫu band 8
“I handed in my notice with regrets but explained I had to relocate for family reasons.”
Cụm hay đi cùng
- give notice — báo trước/ thông báo nghỉ việc
- notice period — thời gian báo trước
Họ từ
Lỗi thường gặp
I gave my boss the notice.→I gave my boss notice.
Người Việt hay thêm mạo từ 'the' khi nói 'give notice'. Cách tự nhiên là 'give (someone) notice' hoặc 'hand in my notice'.
My contract requires giving a two-week notice.→My contract requires giving two weeks' notice.
Cấu trúc tiếng Anh chuẩn là 'two weeks' notice' (possessive) chứ không phải 'a two-week notice' (cũng đúng nhưng khác cách nói); người Việt thường dùng sai dạng số từ.
Nói sao cho lên band
5announcement→6resignation notice→7+notice
Đồng nghĩa
announcement — announcement là thông báo chung; 'notice' có thể là thông báo dán hoặc chữ viết, hoặc khoảng thời gian báo trước
Dễ nhầm
announcement — 'announcement' là thông báo nói chung, thường được công bố; 'notice' có thể là vật dán thông báo hoặc thời gian báo trước
“The company made an announcement about the merger.”
Mẹo nhớ & gốc từ
NO·tice = 'NO TICE' tưởng tượng 'báo trước không tắc' → nhớ là báo trước
từ Latin 'notitia' nghĩa là thông báo/biết đến