linking adverb · đời thường
next
UK/nekst/US/nɛkst/NEXT
dùng để nối ý tiếp theo trong chuỗi; thường ngắn gọn, thân mật
used to introduce the following point or action in a sequence
Ví dụ
“Next, we will analyse the survey responses.”
Tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích các câu trả lời khảo sát.
“I finished my homework and next I watched a documentary.”
Tôi làm xong bài tập rồi tiếp theo xem một bộ phim tài liệu.
“Next, consider the effect on local businesses.”
Tiếp theo, hãy xem xét tác động lên các doanh nghiệp địa phương.
Câu mẫu band 8
“Next, policymakers should consider incentives to encourage sustainable consumer choices.”
Cụm hay đi cùng
- Next, ___ — Tiếp theo, ___
- Next up — Tiếp theo (thân mật)
Họ từ
Lỗi thường gặp
Nextly, we will discuss...→Next, we will discuss...
Người Việt thường thêm hậu tố -ly theo thói quen dịch sang trạng từ; 'nextly' không phải từ tiếng Anh.
And nextly, I want to say...→Next, I want to say...
Ghép 'and' và tạo '-ly' do thói quen dịch 'và tiếp theo' khiến ra cấu trúc sai.
Nói sao cho lên band
5and then→6then→7+next
Đồng nghĩa
then — 'then' và 'next' gần giống; 'then' có thể chỉ thời gian hoặc kết quả
subsequently — 'subsequently' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết
Dễ nhầm
then — 'then' có thể chỉ thời gian, trình tự hoặc kết quả; dùng linh hoạt hơn 'next'
“She graduated and then moved to London.”
Mẹo nhớ & gốc từ
NEXT = tiếp THEO; không thêm '-ly'.
'next' từ tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'liền kề', chuyển sang nghĩa 'tiếp theo'.