verb / noun · trung tính
monitor
UK/ˈmɒnɪtə/US/ˈmɑːnɪtər/MON·i·tor
theo dõi, giám sát liên tục để quan sát sự thay đổi hoặc phát hiện vấn đề
to regularly check, observe, or record something over a period of time
Ví dụ
“Teachers monitor students' progress during the semester to identify those who need extra help.”
Giáo viên theo dõi tiến độ học của học sinh trong học kỳ để xác định ai cần hỗ trợ thêm.
“The air quality was monitored continuously throughout the study.”
Chất lượng không khí được giám sát liên tục trong suốt quá trình nghiên cứu.
“They set up cameras to monitor the experiment remotely.”
Họ lắp camera để giám sát thí nghiệm từ xa.
Câu mẫu band 8
“To evaluate the intervention's effectiveness, the research team monitored participants' behaviour continuously for six months.”
Cụm hay đi cùng
- monitor progress — theo dõi tiến độ
- closely monitor — giám sát chặt chẽ
- monitor the effects of — giám sát tác động của
Họ từ
Lỗi thường gặp
He monitor the data every day.→He monitors the data every day.
Người Việt hay quên chia động từ theo ngôi do tiếng mẹ đẻ không chia thì (subject‑verb agreement).
We are monitor the equipment now.→We are monitoring the equipment now.
Người Việt thường dùng dạng nguyên mẫu thay vì gerund khi cần continuous tense vì khác biệt cấu trúc ngôn ngữ.
Nói sao cho lên band
5watch→6check→7+monitor
Đồng nghĩa
track — track thường nhấn mạnh ghi nhận/thu thập dữ liệu; monitor nhấn mạnh quan sát hoặc giám sát có hệ thống.
Dễ nhầm
track — track là theo dõi hay ghi lại tiến trình; monitor nhấn mạnh quan sát/giám sát liên tục, thường trong bối cảnh chính thức.
“The researchers tracked participants' locations using GPS devices.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ: chia theo quy tắc thông thường (-s cho ngôi thứ ba số ít: monitors; -ing cho hiện tại tiếp diễn: monitoring).
MONITOR = MON + ITOR: tưởng tượng một 'MON' (người) luôn IT OUR (theo dõi) — giúp nhớ là theo dõi liên tục.
Từ Latin 'monere' nghĩa là nhắc nhở, cảnh báo → dần nghĩa thành giám sát, theo dõi.