noun · học thuật
moderation
UK/ˌmɒdəˈreɪʃən/US/ˌmɑːdəˈreɪʃən/mod·er·A·tion
sự kiểm duyệt nội dung hoặc quản lý các bình luận/posts trên nền tảng để loại bỏ nội dung không phù hợp
the process of checking and managing content (comments, posts) to remove or limit harmful, illegal, or inappropriate material
Ví dụ
“Content moderation is a hot topic when discussing social media responsibility.”
Kiểm duyệt nội dung là chủ đề nóng khi bàn về trách nhiệm của mạng xã hội.
“Moderation policies differ between platforms.”
Chính sách kiểm duyệt khác nhau giữa các nền tảng.
“Automated moderation can miss subtle forms of hate speech.”
Hệ thống kiểm duyệt tự động có thể bỏ sót các dạng lời nói thù ghét tinh vi.
Câu mẫu band 8
“Effective moderation balances the need to prevent harm with the public's right to information, a challenge that platforms still struggle to perfect.”
Cụm hay đi cùng
- content moderation — kiểm duyệt nội dung
- community moderation — kiểm duyệt cộng đồng
- moderation policy — chính sách kiểm duyệt
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'censorship' when meaning platform moderation→moderation
Người Việt thường dịch mọi hình thức kiểm soát là 'kiểm duyệt' (censorship); 'moderation' trên mạng xã hội có thể là tác vụ quản trị cộng đồng, khác về bản chất so với 'censorship' do nhà nước thực hiện.
write 'moderation is necessary? yes/no' as a Part 1 personal question→This topic fits Task 2/Part 3 more than Part 1
Học viên hay đem vấn đề chính sách lớn vào Part 1; câu hỏi về moderation (chính sách) phù hợp cho Task 2 hoặc Part 3 vì mang tính học thuật/chính sách.
Nói sao cho lên band
5censorship→6filtering→7+moderation
Đồng nghĩa
censorship — censorship thường mang nghĩa nhà nước can thiệp và giới hạn tự do hơn; moderation có thể là quản lý cộng đồng hoặc nền tảng
filtering — filtering nhấn vào lọc nội dung, ít nhấn tới quy tắc ứng xử cộng đồng
Dễ nhầm
censorship — censorship thường do nhà nước hoặc tổ chức lớn áp đặt để ngăn chặn thông tin; moderation là quản lý nội dung, có thể do người dùng, nền tảng thực hiện
“The government imposed censorship on the controversial book.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MODERATION → 'moderate' là kiểm soát vừa phải; nhớ là làm cho nội dung 'vừa phải', không quá thái quá.
Từ 'moderate' từ Latinh 'moderare' nghĩa là điều độ, kiểm soát.