adjective · trung tính
mental
/ˈmentəl/MEN·tal
Thuộc về tinh thần hoặc tâm lý (không phải thể chất).
Relating to the mind or psychological state rather than the body.
Ví dụ
“Mental health is just as important as physical health.”
Sức khỏe tinh thần quan trọng ngang sức khỏe thể chất.
“He experienced mental fatigue after weeks of study.”
Anh ấy mệt mỏi về tinh thần sau nhiều tuần học.
“There is less stigma now around discussing mental illness.”
Bây giờ bàn về bệnh tâm thần ít bị kì thị hơn.
Câu mẫu band 8
“Addressing young people's mental health needs requires both school-based support and community services.”
Cụm hay đi cùng
- mental health — sức khỏe tinh thần
- mental illness — bệnh tâm thần
- mentally exhausted — mệt mỏi về tinh thần
Họ từ
Lỗi thường gặp
a mental→a mentally ill person / someone with a mental illness
Người học Việt Nam đôi khi dùng 'a mental' như một danh từ do dịch trực tiếp từ cách nói trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh điều đó xúc phạm và không chuẩn ngữ pháp.
mentally health→mental health
Sai trật tự từ do dịch word-by-word từ 'sức khỏe tinh thần'; phải là 'mental health' (adj trước danh từ).
Nói sao cho lên band
5mind→6psychological→7+mental
Đồng nghĩa
psychological — thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn hơn; 'mental' rộng hơn trong cách dùng thông thường
Dễ nhầm
psychological — Thường trang trọng hơn, dùng trong bối cảnh chuyên môn khi nói về quá trình hoặc nguyên nhân tâm lý.
“The psychologist studied the patient's psychological responses.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Mental → MENT- giống 'mentality' liên quan đầu óc, nhớ nhanh từ này dùng cho tinh thần.
Từ tiếng Latin 'mens' nghĩa là tâm trí; được dùng trong tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến tinh thần.