adj · trung tính
medical
/ˈmedɪkəl/MED·i·cal
liên quan đến y học, bệnh viện hoặc chăm sóc sức khỏe
relating to medicine, hospitals, or the treatment of illness and injuries
Ví dụ
“She needs medical attention after the accident.”
Cô ấy cần được chăm sóc y tế sau tai nạn.
“The research has important medical applications.”
Nghiên cứu này có những ứng dụng y học quan trọng.
“Medical students study anatomy and physiology.”
Sinh viên y khoa học giải phẫu và sinh lý học.
Câu mẫu band 8
“Access to timely medical care should be considered a public good in any developed society.”
Cụm hay đi cùng
- medical attention — chăm sóc y tế
- medical treatment — điều trị y tế
- medical research — nghiên cứu y học
Họ từ
Lỗi thường gặp
I need a doctor medical certificate→I need a medical certificate from a doctor
Người Việt thường đặt tính từ sau danh từ theo thói quen tiếng Việt. Trong tiếng Anh, 'medical certificate' (tính từ trước danh từ) là trật tự đúng.
medical care are expensive→medical care is expensive
Nhiều học viên nhầm lẫn số ít/số nhiều với cụm danh từ 'medical care' là không đếm được (singular).
Nói sao cho lên band
5doctor→6health→7+medical
Đồng nghĩa
clinical — thường liên quan đến bệnh viện hoặc xét nghiệm lâm sàng; trang trọng hơn khi nói về thử nghiệm
health — dùng rộng hơn cho sức khỏe nói chung, không chỉ y học chuyên môn
Dễ nhầm
clinical — liên quan đến bệnh viện/xét nghiệm lâm sàng; thường chỉ hoạt động trong môi trường bệnh viện hơn 'medical' chung chung
“The clinical trial showed promising results.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MED = medicine → 'medical' liên quan đến y học; nghĩ tới bác sĩ (medic).
Từ 'medicine' (y học) + hậu tố '-al' thành 'medical' để chỉ tính chất liên quan đến y học.